Chàng hiu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chẫu chàng.
Ví dụ: Ngoài bờ ao, một con chàng hiu khựng lại khi ánh đèn pin lia qua.
Nghĩa: Chẫu chàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều mưa, em thấy một con chàng hiu ngồi bên bờ ruộng kêu ộp ộp.
  • Bố bế con chàng hiu ra khỏi sân để thả về ao.
  • Con mèo rình, nhưng con chàng hiu nhảy vèo xuống nước trốn mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm mùa hạ, tiếng chàng hiu vẳng từ đám lúa làm cánh đồng sống động hẳn lên.
  • Cậu bạn chỉ tay: dưới lớp lá mục kia có một con chàng hiu đang ngụy trang.
  • Trong bài văn tả cảnh quê, mình miêu tả tiếng chàng hiu như nhịp trống nhỏ của ruộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bờ ao, một con chàng hiu khựng lại khi ánh đèn pin lia qua.
  • Tiếng chàng hiu rền rền trong tối, như nhắc mùa nước nổi đã về.
  • Người quê nhìn bầu trời sụp tối, nghe chàng hiu gọi bạn, đoán cơn mưa sẽ đến.
  • Có khi giữa phố xá ồn ào, tôi bỗng thèm tiếng chàng hiu vọng từ ruộng lúa năm xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc thơ ca để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái dân dã, gần gũi với đời sống nông thôn.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để gợi hình ảnh tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí dân dã, gần gũi trong văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chàng hiu lớn", "chàng hiu nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ) hoặc động từ (bắt, thấy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...