Chân như
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguyên lí tự có, vĩnh cửu, không thay đổi, không sinh không diệt, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ:
Theo Phật học, chân như là nguyên lí vĩnh hằng, không sinh không diệt.
Nghĩa: Nguyên lí tự có, vĩnh cửu, không thay đổi, không sinh không diệt, theo quan niệm của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể rằng chân như giống như nền tảng không bao giờ đổi của mọi sự vật.
- Khi ngồi yên, con tưởng tượng chân như là bầu trời rộng, luôn ở đó.
- Bạn nhỏ nghe sư cô nói: trong mỗi người đều có phần chân như rất tĩnh lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giảng, chân như là bản thể không biến động, dù muôn hình vạn trạng thay đổi bên ngoài.
- Đọc kinh, em hình dung chân như như mặt hồ lặng dưới lớp sóng, luôn nguyên vẹn.
- Trong giờ giáo dục công dân, bạn liên hệ: hiểu chân như giúp mình bớt chạy theo những điều phù phiếm.
3
Người trưởng thành
- Theo Phật học, chân như là nguyên lí vĩnh hằng, không sinh không diệt.
- Ngồi thiền lâu, tôi chợt thấy mọi biến động chỉ là mây nổi, còn chân như thì lặng lẽ không rời.
- Giữa chợ đời ồn ã, nhắc đến chân như là nhắc đến chỗ đứng không bị cuốn trôi.
- Có lúc khổ đau dâng đầy, ta quay vào mà nhận: chân như chưa từng sứt mẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về triết học hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học có chủ đề về triết học hoặc tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu và thảo luận về Phật giáo và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và sâu sắc, thường gắn liền với các chủ đề triết học và tâm linh.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật, không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm triết học hoặc tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh Phật giáo.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến triết học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích hoặc diễn giải thêm trong các ngữ cảnh khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bản chất" hoặc "thực tại".
- Khác biệt tinh tế với các từ gần nghĩa ở chỗ "chân như" nhấn mạnh vào tính vĩnh cửu và không thay đổi.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chân như của vạn vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "chân như bất biến".

Danh sách bình luận