Chậc

Nghĩa & Ví dụ
Tiếng tắc lưỡi, biểu lộ sự miễn cưỡng đồng cho xong.
Ví dụ: Anh chậc lưỡi, đồng ý cho vay dù thấy rủi ro.
Nghĩa: Tiếng tắc lưỡi, biểu lộ sự miễn cưỡng đồng cho xong.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị bán hàng chậc một tiếng rồi cũng bọc thêm cái kẹo cho em.
  • Cô giáo chậc nhẹ, vẫn cho cả lớp ra chơi dù trời còn lất phất mưa.
  • Mẹ chậc lưỡi, cuối cùng cũng cho con mang con mèo bông đến lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú bảo vệ chậc lưỡi, ký tên cho nhóm mình mượn sân dù đã muộn.
  • Cô thu ngân chậc một tiếng, vẫn đổi quyển vở dù góc bìa hơi quăn.
  • Ba chậc lưỡi, cho phép mình đi dã ngoại, nhưng dặn về sớm.
3
Người trưởng thành
  • Anh chậc lưỡi, đồng ý cho vay dù thấy rủi ro.
  • Chị thu tiền chậc một tiếng, rồi cũng trừ cho tôi ít phí cho êm chuyện.
  • Bà chủ nhà trọ chậc lưỡi, ký gia hạn hợp đồng vì ngại đổi người thuê.
  • Ông quản lý chậc lưỡi, gật đầu thông qua đề xuất để khỏi kéo dài cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để biểu lộ sự không hài lòng hoặc miễn cưỡng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực nhẹ, như sự không hài lòng hoặc miễn cưỡng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ hoặc âm thanh khác có ý nghĩa tương tự.
  • Người học cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để biểu lộ cảm xúc hoặc thái độ, không đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ, định ngữ, bổ ngữ hay trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc đứng riêng lẻ, không làm trung tâm của cụm từ loại nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đứng một mình, không kết hợp với các từ loại khác.
hừ hừm ừm à chà thôi tặc lưỡi khịt mũi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...