Cây viết

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bút.
Ví dụ: Tôi luôn mang theo một cây viết trong túi áo.
2.
danh từ
Cây bút.
Ví dụ: Tôi chọn một cây bút đơn giản, viết êm tay.
Nghĩa 1: Bút.
1
Học sinh tiểu học
  • Con để quên cây viết trên bàn học.
  • Cô giáo đưa cho bé một cây viết để làm bài.
  • Bạn Lan mượn cây viết màu xanh của tớ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi thi, nhớ mang theo cây viết trơn để điền đáp án.
  • Mình thích cảm giác cây viết lướt êm trên trang giấy mới.
  • Cậu chọn cây viết nào để chữ trông gọn gàng hơn?
3
Người trưởng thành
  • Tôi luôn mang theo một cây viết trong túi áo.
  • Có những ý tưởng thoáng qua, chỉ kịp giữ lại nhờ cây viết đặt cạnh cuốn sổ.
  • Khi cần ký nhanh, một cây viết đáng tin còn quý hơn chiếc điện thoại xịn.
  • Anh chọn cây viết vừa tay, để chữ đi đúng nhịp suy nghĩ.
Nghĩa 2: Cây bút.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bút của Minh có hình siêu nhân.
  • Mẹ mua cho bé một cây bút mới để luyện chữ.
  • Thầy nhặt cây bút rơi dưới sàn và đặt lại lên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình đổi mực, cây bút viết mượt hẳn.
  • Cậu thích cây bút nắp bấm hay nắp đậy?
  • Cây bút này khắc tên nên làm quà tặng rất vui.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chọn một cây bút đơn giản, viết êm tay.
  • Cây bút đặt ngay mép sổ, nhìn thôi đã muốn viết.
  • Người ta giữ lại cây bút ký hôm ấy như một kỷ vật nhỏ mà nặng nghĩa.
  • Trong hộp bút, mỗi cây bút là một thói quen đã thành nếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở miền Nam Việt Nam để chỉ bút viết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "bút" hoặc "cây bút".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi muốn tạo phong cách địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, mang sắc thái địa phương miền Nam.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam để tạo sự gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với từ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bút" hoặc "cây bút" trong các ngữ cảnh không quen thuộc.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh địa phương để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "cây" và "viết".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây viết mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, cũ), lượng từ (một, hai), hoặc động từ (mua, dùng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...