Cây lương thực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây trồng để cung cấp chất bột dùng làm thức ăn chính cho người, như lúa, ngô, khoai, sắn, v.v.
Ví dụ: Lúa là cây lương thực chủ lực của nước ta.
Nghĩa: Cây trồng để cung cấp chất bột dùng làm thức ăn chính cho người, như lúa, ngô, khoai, sắn, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngoài đồng, bông lúa chín vàng, cho hạt gạo làm cơm mỗi ngày.
  • Bà tưới luống khoai, nói đó là cây lương thực nuôi cả nhà.
  • Mẹ phơi bắp ngô trước sân, bảo ngô cũng là cây lương thực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cánh đồng lúa trĩu bông nhắc em về vai trò của cây lương thực trong bữa ăn người Việt.
  • Ở vùng cao, ngô được trồng làm cây lương thực thay cho lúa vào mùa khô.
  • Sắn sau khi chế biến trở thành nguồn bột quan trọng từ cây lương thực địa phương.
3
Người trưởng thành
  • Lúa là cây lương thực chủ lực của nước ta.
  • Nhờ đa dạng hóa cây lương thực, làng thoát cảnh phụ thuộc vào một vụ mùa.
  • Khi hạn hán kéo dài, người dân chuyển một phần ruộng sang trồng ngô như cây lương thực thích nghi tốt hơn.
  • Chính sách dự trữ hạt giống cây lương thực giúp ổn định an ninh lương thực trong biến động khí hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về nông nghiệp hoặc thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về nông nghiệp, kinh tế nông thôn, và an ninh lương thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, sinh học và kinh tế nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại cây trồng cung cấp thực phẩm chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc thực phẩm.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cây thực phẩm" nhưng "cây lương thực" chỉ các cây cung cấp chất bột.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại cây không phải là nguồn cung cấp chất bột chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây lương thực chính", "cây lương thực quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính, quan trọng), động từ (trồng, thu hoạch), và lượng từ (một số, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...