Cất chức
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cách chức.
Ví dụ:
Họ đã cất chức trưởng phòng sau khi phát hiện sai phạm.
Nghĩa: Cách chức.
1
Học sinh tiểu học
- Vì làm sai quy định, ông bảo vệ bị cất chức tổ trưởng.
- Cô hiệu trưởng thông báo cất chức lớp trưởng vì bạn ấy hay đi học muộn.
- Chú quản lý bị cất chức vì không hoàn thành nhiệm vụ ở khu vui chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban quản lý quyết định cất chức đội trưởng vì để xảy ra sai phạm trong buổi thi.
- Do lạm quyền, cán bộ ấy bị cất chức và chuyển sang công việc khác.
- Sau cuộc họp, câu lạc bộ thống nhất cất chức bạn chủ nhiệm vì thiếu trách nhiệm.
3
Người trưởng thành
- Họ đã cất chức trưởng phòng sau khi phát hiện sai phạm.
- Quyết định cất chức phát đi nhanh, như một cách chặn đà khủng hoảng niềm tin.
- Bị cất chức không chỉ là mất ghế, mà còn là lời cảnh tỉnh về trách nhiệm công vụ.
- Dư luận chờ không chỉ việc cất chức, mà cả những bước xử lý tiếp theo cho thỏa đáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách chức.
Từ trái nghĩa:
bổ nhiệm thăng chức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cất chức | Trang trọng, mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc bị tước bỏ chức vụ do sai phạm hoặc không hoàn thành nhiệm vụ. Ví dụ: Họ đã cất chức trưởng phòng sau khi phát hiện sai phạm. |
| cách chức | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc tin tức. Ví dụ: Anh ta bị cách chức vì vi phạm quy định. |
| bãi chức | Trang trọng, mạnh hơn 'cách chức', thường dùng cho các chức vụ cao hoặc do bầu cử. Ví dụ: Đại biểu quốc hội đã bị bãi chức sau vụ bê bối. |
| bổ nhiệm | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản hành chính, chỉ việc giao chức vụ. Ví dụ: Ông ấy được bổ nhiệm làm giám đốc. |
| thăng chức | Trung tính, thường dùng trong môi trường công sở, doanh nghiệp, chỉ việc được lên chức cao hơn. Ví dụ: Cô ấy vừa được thăng chức trưởng phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi nói về việc cách chức một người khỏi vị trí công tác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực quản lý nhân sự hoặc hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc cách chức một cách trang trọng và chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chính thức.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cách chức" nhưng "cất chức" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị cất chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "giám đốc bị cất chức".

Danh sách bình luận