Cấp hiệu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu hiệu chỉ cấp quân hàm, đeo ở hai cầu vai hoặc ở hai ve cổ áo.
Ví dụ: Anh ấy chỉnh lại cấp hiệu trên cầu vai trước khi vào hội trường.
Nghĩa: Dấu hiệu chỉ cấp quân hàm, đeo ở hai cầu vai hoặc ở hai ve cổ áo.
1
Học sinh tiểu học
  • Cấp hiệu trên vai chú bộ đội có hình ngôi sao sáng.
  • Bạn Nam thích vẽ bộ quân phục có cấp hiệu ở cầu vai.
  • Thầy kể rằng nhìn vào cấp hiệu là biết chú ấy mang quân hàm gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ cần nhìn cấp hiệu trên ve cổ áo, em đoán được cấp bậc của sĩ quan.
  • Trong buổi tham quan doanh trại, tụi mình học cách phân biệt cấp hiệu qua số sao và vạch.
  • Ảnh chụp đội danh dự rất rõ cấp hiệu ở cầu vai, trông oai và gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chỉnh lại cấp hiệu trên cầu vai trước khi vào hội trường.
  • Trong quân ngũ, một chiếc cấp hiệu có thể gói gọn cả năm tháng rèn luyện và trách nhiệm.
  • Cấp hiệu lấp lánh dưới nắng sáng, nhưng đằng sau là những đêm gác dài và những lần hành quân lặng lẽ.
  • Cô nhìn cấp hiệu của đồng đội, hiểu rằng mỗi ngôi sao là một lời nhắc về kỷ luật và lòng trung thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân đội hoặc lực lượng vũ trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và huấn luyện quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quân hàm hoặc cấp bậc trong quân đội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
  • Không có biến thể phổ biến, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác như "quân hàm" hoặc "huy hiệu".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại huy hiệu không liên quan đến quân đội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cấp hiệu mới", "cấp hiệu của sĩ quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (đeo, gắn), và các danh từ chỉ người hoặc vật (sĩ quan, quân nhân).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...