Cám ơn

Nghĩa & Ví dụ
cảm ơn.
Ví dụ: Anh giúp tôi mang vali, tôi nói ngay: “Cảm ơn anh.”
Nghĩa: cảm ơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhận bút từ cô và nói: “Con cảm ơn cô.”
  • Bạn nhặt giùm quả bóng, tớ mỉm cười: “Cảm ơn bạn.”
  • Mẹ rót nước, em lễ phép: “Con cảm ơn mẹ.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chỉ bài cho mình, mình nhắn: “Cảm ơn bạn nhiều, mình hiểu rồi.”
  • Khi nhận quà sinh nhật, cậu cúi đầu nói lời cảm ơn, ánh mắt vẫn còn ngạc nhiên vui sướng.
  • Bạn trực nhật thay hôm nay, cả lớp đồng thanh cảm ơn như một lời hứa sẽ cố gắng.
3
Người trưởng thành
  • Anh giúp tôi mang vali, tôi nói ngay: “Cảm ơn anh.”
  • Có những ân tình đi qua đời, lời cảm ơn đôi khi không đủ, nhưng vẫn cần được nói ra.
  • Tôi viết email cảm ơn khách hàng, thấy sự lịch sự luôn mở thêm một cánh cửa.
  • Giữa đám đông vội vã, một câu cảm ơn nhỏ vẫn giữ cho lòng người ấm lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong thư từ, email để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện cảm xúc chân thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường chỉ dùng trong giao tiếp cá nhân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự biết ơn, lịch sự và tôn trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
  • Phong cách trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn một cách chân thành.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc thiếu nghiêm túc.
  • Có thể thay bằng "cám ơn" trong ngữ cảnh thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa "cảm ơn" và "cám ơn", nhưng cả hai đều được chấp nhận.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa chân thành.
  • Chú ý ngữ điệu khi nói để thể hiện đúng cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm ơn bạn", "cảm ơn rất nhiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "cảm ơn anh", "cảm ơn chị".
cảm tạ tri ân biết ơn đội ơn tạ ơn mang ơn ơn ân nghĩa vô ơn