Cấm cung

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cấm không được phép ra khỏi nhà, không được phép tự do tiếp xúc với người ngoài (thường nói về con gái nhà quyền quý thời phong kiến).
Ví dụ: Hoàng hậu hạ lệnh cấm cung công chúa sau biến cố trong triều.
Nghĩa: Cấm không được phép ra khỏi nhà, không được phép tự do tiếp xúc với người ngoài (thường nói về con gái nhà quyền quý thời phong kiến).
1
Học sinh tiểu học
  • Công chúa bị cấm cung, suốt ngày chỉ quanh quẩn trong vườn ngự.
  • Vì bị cấm cung, nàng không được ra cổng để ngắm phố.
  • Nhà vua ra lệnh cấm cung nên cung nữ chỉ được gặp nhau trong điện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày xưa, mỗi khi công chúa bị cấm cung, sân thành bỗng lặng như nuốt gió.
  • Bị cấm cung, nàng chỉ có thể gửi nỗi nhớ qua tiếng đàn vọng giữa tường cao.
  • Lệnh cấm cung khép lại cánh cửa cung vàng, mở ra những đêm dài đơn chiếc.
3
Người trưởng thành
  • Hoàng hậu hạ lệnh cấm cung công chúa sau biến cố trong triều.
  • Cấm cung không chỉ là rào chắn bằng cửa son, mà còn là chiếc khóa treo trên tuổi trẻ của nàng.
  • Từ ngày bị cấm cung, nàng học cách đếm thời gian bằng bóng nắng trườn qua khung cửa.
  • Lệnh cấm cung giữ thể diện triều đình, nhưng cũng làm héo úa một đời người con gái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấm không được phép ra khỏi nhà, không được phép tự do tiếp xúc với người ngoài (thường nói về con gái nhà quyền quý thời phong kiến).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cấm cung Hành động hạn chế tự do đi lại, tiếp xúc xã hội, thường áp dụng cho phụ nữ quyền quý thời phong kiến, mang sắc thái nghiêm khắc, bảo thủ. Ví dụ: Hoàng hậu hạ lệnh cấm cung công chúa sau biến cố trong triều.
giam lỏng Trung tính, chỉ sự quản thúc tại gia, hạn chế tự do đi lại. Ví dụ: Cô ấy bị giam lỏng trong biệt thự.
quản thúc Trang trọng, chỉ sự giám sát và hạn chế tự do, thường do chính quyền hoặc gia đình thực hiện. Ví dụ: Ông ta bị quản thúc tại gia sau vụ việc.
thả Trung tính, chỉ hành động cho phép rời khỏi nơi bị giam giữ hoặc hạn chế. Ví dụ: Họ quyết định thả tù nhân.
phóng thích Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc trả tự do cho người bị giam giữ. Ví dụ: Tòa án đã ra lệnh phóng thích anh ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả cuộc sống của phụ nữ thời xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hạn chế, gò bó, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cấm đoán khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "cấm túc" ở chỗ "cấm cung" mang tính lịch sử và văn hóa cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị cấm cung", "được cấm cung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người (như "con gái"), phó từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn"), hoặc các từ chỉ thời gian (như "suốt đời").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...