Cầm bằng
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp dùng để nêu một giả thiết, coi đó là khả năng hoặc trường hợp xấu nhất đành phải chấp nhận; cứ kể như, cứ coi như là.
Ví dụ:
Cầm bằng họ không trả lời, ta chuyển sang phương án khác.
Nghĩa: Tổ hợp dùng để nêu một giả thiết, coi đó là khả năng hoặc trường hợp xấu nhất đành phải chấp nhận; cứ kể như, cứ coi như là.
1
Học sinh tiểu học
- Cầm bằng trời mưa, chúng mình sẽ học vẽ ở trong lớp.
- Cầm bằng con bị quên áo mưa, mẹ sẽ mang lên cho con.
- Cầm bằng quả bóng bị xì, cả đội sẽ đổi sang quả khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầm bằng mai kiểm tra đột xuất, mình vẫn có bài vì đã ôn rồi.
- Cầm bằng không kịp chuyến xe, tụi mình sẽ gọi cho cô chủ nhiệm báo trễ.
- Cầm bằng bạn không đến, nhóm vẫn trình bày theo kế hoạch.
3
Người trưởng thành
- Cầm bằng họ không trả lời, ta chuyển sang phương án khác.
- Cầm bằng dự án bị hoãn, coi như thêm thời gian để rà soát rủi ro.
- Cầm bằng mối quan hệ này không cứu vãn, hãy giữ cho nhau sự tôn trọng tối thiểu.
- Cầm bằng con đường trước mặt tối om, cứ đi chậm mà chắc, đừng hoảng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chấp nhận một tình huống không mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái chấp nhận hoặc cam chịu trong tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chấp nhận, cam chịu hoặc nhấn mạnh một tình huống không mong muốn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chấp nhận một tình huống không mong muốn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "coi như" nhưng "cầm bằng" thường mang sắc thái chấp nhận hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, dùng để nêu giả thiết hoặc trường hợp xấu nhất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cầm bằng" là một tổ hợp từ ghép cố định, không có sự biến đổi hình thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để giới thiệu giả thiết; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Cầm bằng như anh ấy không đến, chúng ta vẫn phải tiếp tục."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ giả thiết hoặc kết quả, không kết hợp với các từ loại khác như danh từ hay động từ.

Danh sách bình luận