Cãi lẫy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cãi cọ.
Ví dụ:
Họ cãi lẫy về chuyện tiền điện trong nhà.
Nghĩa: Cãi cọ.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn cãi lẫy vì cùng muốn ngồi chỗ cửa sổ.
- Em và em trai cãi lẫy chỉ vì cây bút chì.
- Bạn với bạn thân cãi lẫy một lúc rồi làm hòa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai đứa mình cãi lẫy suốt giờ ra chơi vì hiểu lầm nhỏ.
- Nhóm bạn cãi lẫy trên mạng rồi giận nhau ngoài đời.
- Anh em cãi lẫy chuyện rửa bát, cuối cùng ai cũng mệt.
3
Người trưởng thành
- Họ cãi lẫy về chuyện tiền điện trong nhà.
- Vợ chồng đôi khi cãi lẫy vì những lo toan vụn vặt của ngày sống.
- Trong phòng họp, hai đồng nghiệp cãi lẫy chỉ để bảo vệ cái tôi hơn là tìm giải pháp.
- Bạn bè thân thiết cũng có lúc cãi lẫy, nhưng biết dừng lại thì tình cảm vẫn bền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cãi cọ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cãi lẫy | Diễn tả sự tranh cãi bằng lời nói, thường xuyên, về những chuyện nhỏ nhặt, mang sắc thái thân mật hoặc hơi tiêu cực. Ví dụ: Họ cãi lẫy về chuyện tiền điện trong nhà. |
| cãi cọ | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự tranh cãi bằng lời nói về những chuyện nhỏ nhặt. Ví dụ: Hai đứa trẻ thường xuyên cãi cọ vì đồ chơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả các cuộc tranh cãi nhỏ nhặt, không nghiêm trọng giữa bạn bè, người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bực bội, không hài lòng nhưng không quá nghiêm trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các cuộc tranh cãi nhỏ, không quan trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cãi nhau" nhưng "cãi lẫy" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cãi lẫy với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, phó từ chỉ mức độ, ví dụ: "cãi lẫy to tiếng".

Danh sách bình luận