Cách thuỷ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách nấu) dùng sức nóng của nước đun sôi, nhưng không để cho nước tiếp xúc trực tiếp với vật nấu.
Ví dụ:
Chị hấp chocolate cách thủy để pha ganache mượt.
Nghĩa: (Cách nấu) dùng sức nóng của nước đun sôi, nhưng không để cho nước tiếp xúc trực tiếp với vật nấu.
1
Học sinh tiểu học
- Má hấp socola bằng cách thủy để nó tan chảy mà không bị khét.
- Cô đặt bát trứng vào nồi nước sôi và nấu cách thủy cho chín đều.
- Mẹ đun sữa cách thủy để sữa ấm lên nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi làm caramen bằng cách thủy để đường tan chảy mịn, không vón cục.
- Người ta thường nấu cách thủy khi muốn giữ hương vị mà không làm thực phẩm tiếp xúc trực tiếp với nước sôi.
- Khi làm bánh phô mai, mình đốt chảy bơ theo kiểu cách thủy để bơ không bốc khói.
3
Người trưởng thành
- Chị hấp chocolate cách thủy để pha ganache mượt.
- Nấu cách thủy giúp kiểm soát nhiệt, nên kem trứng không bị lợn cợn hay cháy đáy.
- Tôi hay hâm sốt theo phương pháp cách thủy: sốt ấm đều mà vẫn giữ được kết cấu.
- Trong bếp nghề, cách thủy là lựa chọn an toàn khi xử lý nguyên liệu nhạy nhiệt như sữa, bơ và socola.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành ẩm thực và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả phương pháp nấu ăn hoặc xử lý chất liệu cần nhiệt độ ổn định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật nấu nướng hoặc chế biến.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "đun cách thủy" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các phương pháp nấu khác như hấp hoặc luộc.
- Khác biệt với "hấp" ở chỗ không để nước tiếp xúc trực tiếp với vật nấu.
- Đảm bảo hiểu rõ quy trình để sử dụng từ chính xác trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận