Cá ông

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá voi.
Ví dụ: Cá ông là cách gọi dân gian của cá voi.
Nghĩa: Cá voi.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, thầy kể chuyện một con cá ông cứu người đi biển.
  • Trong sách có hình cá ông đang phun nước lên cao.
  • Bạn Minh tô màu con cá ông thật to trên trang vở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngư dân làng biển xem cá ông là bạn của họ khi ra khơi.
  • Trong đoạn phim tài liệu, cá ông nổi lên thở rồi lặn mất hút.
  • Nhà khoa học gắn thiết bị theo dõi để nghiên cứu đường di chuyển của cá ông.
3
Người trưởng thành
  • Cá ông là cách gọi dân gian của cá voi.
  • Có lần tôi đứng trên mũi thuyền, thấy cá ông trườn qua mặt nước như một dải núi biết thở.
  • Người đi biển vẫn thầm khấn cá ông phù hộ, như một niềm tin dịu dàng giữa mênh mông sóng gió.
  • Nghe tiếng cá ông quật đuôi ngoài khơi, tôi chợt hiểu biển cũng có những nhịp tim riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cá voi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cá ông Thân mật, mang sắc thái tôn kính, thường dùng trong văn hóa dân gian hoặc địa phương (miền Trung Việt Nam). Ví dụ: Cá ông là cách gọi dân gian của cá voi.
cá voi Trung tính, phổ biến, dùng trong ngôn ngữ khoa học và giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất hành tinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để thể hiện sự tôn kính đối với cá voi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "cá voi".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, tín ngưỡng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học và nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tín ngưỡng dân gian hoặc trong văn học để thể hiện sự tôn kính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, thay bằng "cá voi".
  • Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa và lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cá voi" trong ngữ cảnh khoa học.
  • "Cá ông" mang sắc thái tôn kính, khác với "cá voi" chỉ mang nghĩa trung tính.
  • Chú ý ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá ông khổng lồ", "cá ông xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lớn", "nhỏ"), động từ ("bơi", "sống"), và lượng từ ("một con", "nhiều con").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...