Bước tiến
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự tiến lên phía trước.
Ví dụ:
Anh chủ động một bước tiến để rút ngắn khoảng cách.
2.
danh từ
Sự tiến bộ trong từng giai đoạn của quá trình.
Ví dụ:
Dự án đã có bước tiến đáng kể sau cuộc họp.
Nghĩa 1: Sự tiến lên phía trước.
1
Học sinh tiểu học
- Con robot nhích thêm một bước tiến trên sàn.
- Đoàn diễu hành chậm rãi từng bước tiến qua cổng trường.
- Bạn ấy mạnh dạn bước tiến đến gần khung thành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống vang lên, đội cờ thực hiện bước tiến đồng đều.
- Giữa màn sương, người lính giữ nhịp từng bước tiến về đồn.
- Con mèo rón rén, từng bước tiến áp sát con chuồn chuồn.
3
Người trưởng thành
- Anh chủ động một bước tiến để rút ngắn khoảng cách.
- Giữa hành lang vắng, bước tiến của cô vang lên như nhịp tim bình tĩnh.
- Đàm phán tưởng như đóng băng, nhưng một bước tiến nhỏ đã phá vỡ im lặng.
- Trong mối quan hệ, mỗi bước tiến đều cần sự tôn trọng ranh giới.
Nghĩa 2: Sự tiến bộ trong từng giai đoạn của quá trình.
1
Học sinh tiểu học
- Điểm đọc của em có bước tiến sau khi luyện hằng ngày.
- Cây đậu lớn nhanh, hôm nay lại có bước tiến mới.
- Đội bóng lớp mình có bước tiến rõ rệt sau kỳ tập huấn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề tài khoa học của nhóm có bước tiến khi tìm ra cách đo chính xác hơn.
- Khả năng viết văn của bạn đã có bước tiến, câu chữ mạch lạc và giàu hình ảnh.
- Trong kế hoạch học tập, mỗi thói quen tốt là một bước tiến vững vàng.
3
Người trưởng thành
- Dự án đã có bước tiến đáng kể sau cuộc họp.
- Trong trị liệu, một bước tiến nhỏ cũng đáng để ghi nhận.
- Sự minh bạch trong quy trình là bước tiến quan trọng của tổ chức.
- Mỗi lần biết nói lời từ chối đúng lúc là một bước tiến trong việc tự chăm sóc bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự tiến lên phía trước.
Nghĩa 2: Sự tiến bộ trong từng giai đoạn của quá trình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bước tiến | Diễn tả sự cải thiện, phát triển tích cực ở một giai đoạn cụ thể trong một quá trình. Ví dụ: Dự án đã có bước tiến đáng kể sau cuộc họp. |
| tiến bộ | Trung tính, diễn tả sự phát triển, cải thiện theo hướng tốt hơn. Ví dụ: Nền kinh tế đã có nhiều tiến bộ đáng kể. |
| thụt lùi | Trung tính, diễn tả sự giảm sút, kém đi so với trước. Ví dụ: Chất lượng sản phẩm đang có dấu hiệu thụt lùi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về sự tiến bộ cá nhân hoặc tập thể trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi mô tả sự phát triển trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự phát triển hoặc thay đổi trong cốt truyện hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự cải tiến hoặc phát triển trong công nghệ, quy trình sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, lạc quan về sự phát triển.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển hoặc cải tiến.
- Tránh dùng khi không có sự thay đổi rõ rệt hoặc không có tiến bộ thực sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bước lùi" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bước nhảy vọt" ở mức độ và tốc độ phát triển.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ phát triển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bước tiến lớn", "bước tiến mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mới), động từ (đạt được, ghi nhận), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận