Bữa qua
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hôm qua.
Ví dụ:
Bữa qua tôi tăng ca đến tối.
Nghĩa: Hôm qua.
1
Học sinh tiểu học
- Bữa qua em đi công viên với mẹ.
- Con mèo nhà em bữa qua ngủ suốt trưa.
- Bữa qua trời mưa nên em không đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bữa qua lớp mình tập văn nghệ đến chiều muộn.
- Mình lỡ quên mang áo mưa bữa qua, nên ướt sạch.
- Bữa qua thầy dặn ôn bài, nay kiểm tra thật.
3
Người trưởng thành
- Bữa qua tôi tăng ca đến tối.
- Bữa qua nói gấp quá, tôi lỡ lời, cho tôi xin lỗi.
- Tin nhắn bữa qua còn chưa trả lời, nay đọc lại thấy ngại.
- Bữa qua trời trở gió, đi ngang con phố cũ mà nhớ một người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hôm qua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay bằng "hôm qua".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, mang sắc thái địa phương miền Nam.
- Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hôm qua" trong văn viết chính thức.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm trạng ngữ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'bữa qua đó'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ, ví dụ: 'bữa qua đi chơi', 'bữa qua vui'.

Danh sách bình luận