Bú
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mút núm vú để hút sữa.
Ví dụ:
Em bé thức dậy giữa đêm và đòi bú.
Nghĩa: Mút núm vú để hút sữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bé ôm mẹ, nhắm mắt bú sữa ngon lành.
- Chú mèo con kêu meo meo rồi chui vào bú mẹ.
- Con bê mới sinh đứng loạng choạng, tìm vú bò để bú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con nai con nép vào bụng mẹ, kiên nhẫn bú cho đến khi no.
- Trong chuồng, lợn con chen nhau bú, đẩy nhau bằng mõm nhỏ.
- Trời mưa lất phất, chó con vẫn rúc vào bụng mẹ để bú ấm.
3
Người trưởng thành
- Em bé thức dậy giữa đêm và đòi bú.
- Đặt con lên ngực, chị lắng nghe tiếng nuốt đều đặn mỗi lần con bú.
- Con vật mới lọt lòng chỉ biết tìm vú mẹ mà bú, như một phản xạ của sự sống.
- Giữa những bận rộn, người mẹ ngừng lại, cho con bú và thấy thời gian chậm đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mút núm vú để hút sữa.
Từ đồng nghĩa:
tu ti
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bú | Hành động tự nhiên, bản năng của trẻ sơ sinh hoặc động vật non để hấp thụ dinh dưỡng; thường dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc thân mật. Ví dụ: Em bé thức dậy giữa đêm và đòi bú. |
| tu ti | Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng cho trẻ nhỏ, mang sắc thái gần gũi, đáng yêu. Ví dụ: Bé con đang tu ti ngon lành trong lòng mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ sơ sinh hoặc động vật non đang bú sữa mẹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc nghiên cứu về dinh dưỡng trẻ em.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống gia đình hoặc động vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y khoa, nhi khoa và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
- Thuộc khẩu ngữ và chuyên ngành, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hành động của trẻ sơ sinh hoặc động vật non.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không phù hợp với đối tượng nghe.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hút" nhưng "bú" chỉ dùng cho sữa mẹ hoặc động vật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "em bé bú sữa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (như "sữa", "mẹ"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc tần suất (như "thường xuyên", "hàng ngày").
