Bộ đồ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Bộ quần áo.
Ví dụ: Hôm nay tôi mặc bộ đồ công sở màu trầm.
Nghĩa: (phương ngữ). Bộ quần áo.
1
Học sinh tiểu học
  • Em mặc bộ đồ mới đi khai giảng, nhìn rất gọn gàng.
  • Bé treo bộ đồ đi mưa lên móc cho khô.
  • Mẹ gấp gọn bộ đồ thể dục để vào balô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chọn một bộ đồ giản dị nhưng sạch sẽ, trông rất dễ mến.
  • Trước giờ chụp kỷ yếu, ai cũng lo ủi phẳng bộ đồ của mình.
  • Đi cắm trại, tớ mang thêm một bộ đồ mỏng để thay khi trời oi bức.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay tôi mặc bộ đồ công sở màu trầm.
  • Anh ấy bước vào phòng với bộ đồ thẳng nếp, toát lên sự chỉn chu hiếm thấy.
  • Cô giữ lại bộ đồ cũ như một kỷ vật, vì nó gợi lại mùi nắng của những ngày đầu đi làm.
  • Trong chiếc vali nhỏ, tôi xếp vừa đủ vài bộ đồ: một cho cuộc gặp, một cho những giờ lang thang phố xá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "bộ quần áo".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, mang sắc thái khẩu ngữ.
  • Thường không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ trang phục hàng ngày, không nhất thiết là trang phục đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bộ quần áo" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học nên chú ý đến vùng miền và bối cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ đồ mới", "bộ đồ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, cũ), lượng từ (một, hai), hoặc các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...