Blốc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lốc lịch.
Ví dụ: Anh thay blốc lịch mới cho phòng khách.
Nghĩa: Lốc lịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông treo blốc lịch mới lên tường trước Tết.
  • Mỗi sáng, mẹ xé một tờ trong blốc lịch.
  • Blốc lịch có hình con mèo làm em rất thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Blốc lịch treo ngay cửa ra vào, mỗi ngày xé một tờ nghe giòn tan.
  • Nhìn blốc lịch mỏng dần, tụi mình thấy năm học cũng sắp trôi qua.
  • Nhà Lan giữ lại những tờ đẹp trong blốc lịch để dán vào sổ tay.
3
Người trưởng thành
  • Anh thay blốc lịch mới cho phòng khách.
  • Tiếng xé khẽ của blốc lịch buổi sáng khiến căn nhà như bắt đầu một nhịp ngày mới.
  • Cuối năm, cầm blốc lịch dày cộp, tôi chợt thấy thời gian cũng có trọng lượng.
  • Có những ngày muốn níu lại, nhưng blốc lịch vẫn đều đặn mỏng đi theo nhịp sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lốc lịch.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
blốc Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ tập giấy lịch được đóng thành khối. Ví dụ: Anh thay blốc lịch mới cho phòng khách.
lốc Trung tính, thông dụng, thường dùng để chỉ tập giấy lịch được đóng thành khối. Ví dụ: Mẹ tôi mua một cuốn lốc lịch lớn để treo tường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến văn phòng phẩm hoặc sản phẩm tiêu dùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành in ấn, sản xuất văn phòng phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc đặc biệt.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh thương mại hoặc mô tả sản phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc đề cập đến sản phẩm lịch dạng lốc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn phòng phẩm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ kích thước hoặc loại lịch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lốc" trong các ngữ cảnh khác.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại lịch khác không có dạng lốc.
  • Chú ý phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một blốc lịch", "blốc lịch này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...) và từ chỉ định (này, kia, đó).
lịch ngày tháng năm tuần thời gian giờ phút giây trang giấy
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...