Biệt vô âm tín

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn biệt tin, từ lâu không có tin tức gì.
Ví dụ: Anh ấy đi công tác rồi biệt vô âm tín.
Nghĩa: Hoàn toàn biệt tin, từ lâu không có tin tức gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú mèo đi lạc từ hôm mưa to, đến nay vẫn biệt vô âm tín.
  • Bạn lớp bên chuyển nhà rồi, từ đó bạn ấy biệt vô âm tín.
  • Cái diều bị gió cuốn đi, tìm mãi vẫn biệt vô âm tín.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc điện thoại rơi trên xe buýt, liên lạc mãi mà người nhặt được vẫn biệt vô âm tín.
  • Nhóm từ thiện gửi thư mời, nhưng đơn vị nhận hàng cứu trợ bỗng biệt vô âm tín.
  • Sau kỳ nghỉ hè, cậu bạn hay viết blog bỗng biệt vô âm tín trên mạng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đi công tác rồi biệt vô âm tín.
  • Hồ sơ gửi đi nhiều lần, phía đối tác vẫn biệt vô âm tín, khiến tiến độ đình trệ.
  • Từ sau cuộc tranh cãi, cô chọn cách im lặng, gần như biệt vô âm tín với cả nhóm bạn.
  • Trong gia phả, có một người rời quê khi còn rất trẻ rồi biệt vô âm tín, để lại một khoảng trống khó gọi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mất liên lạc hoàn toàn với ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác bí ẩn, mất mát hoặc xa cách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát, lo lắng hoặc tiếc nuối.
  • Phong cách thường nghiêng về văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất liên lạc hoàn toàn.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "mất tích" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mất tích khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu có tính chất kể chuyện hoặc tâm sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn biệt vô âm tín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "từ lâu".
bặt mất vắng khuất im lặng quên biến ẩn xa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...