Biệt tăm biệt tích

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn không còn thấy tăm hơi, tung tích đâu cả.
Ví dụ: Anh ta rời nhóm chat rồi biệt tăm biệt tích.
Nghĩa: Hoàn toàn không còn thấy tăm hơi, tung tích đâu cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo chạy ra ngõ rồi biệt tăm biệt tích.
  • Trưa nay mưa lớn, bóng dáng bạn chơi chung bỗng biệt tăm biệt tích.
  • Chiếc diều đứt dây, bay qua nóc nhà và biệt tăm biệt tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn gửi đi mãi không được phản hồi, cậu ấy bỗng biệt tăm biệt tích.
  • Sau buổi cắm trại, chiếc mũ yêu thích của tôi như biệt tăm biệt tích giữa đống đồ đạc.
  • Trên diễn đàn lớp, tài khoản cũ của bạn bỗng biệt tăm biệt tích, để lại vài dòng trạng thái dở dang.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta rời nhóm chat rồi biệt tăm biệt tích.
  • Khoản hứa hẹn về ngày gặp lại dần nguội, người hẹn cũng biệt tăm biệt tích như khói chiều.
  • Sau biến cố công ty, một số đồng nghiệp bỗng biệt tăm biệt tích, chỉ còn email cũ nằm im lặng.
  • Giữa nhịp sống xô bồ, có những mối quan hệ trượt khỏi quỹ đạo và biệt tăm biệt tích không lời giã từ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự biến mất hoàn toàn của một người hoặc vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự biến mất, thường trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát hoặc bí ẩn.
  • Phong cách thường mang tính khẩu ngữ và nghệ thuật.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "mất tích" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mất tích" nhưng mang sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái không còn thấy dấu vết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy đã biệt tăm biệt tích."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "người", "vật".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...