Bị sị
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả vẻ mặt xịu xuống do có điều không vừa ý.
Ví dụ :
Anh ta bị sị mặt khi nhận được thông báo cắt giảm nhân sự.
Nghĩa: Từ gợi tả vẻ mặt xịu xuống do có điều không vừa ý.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Na không được đi chơi nên mặt bị sị.
- Khi bị cô giáo nhắc nhở, bạn Tùng hay bị sị mặt.
- Mẹ dặn không được nghịch, nhưng Bi vẫn làm, nên mặt bị sị khi mẹ nhìn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả đội bóng bị sị mặt sau khi để thua ở những phút cuối cùng.
- Thấy vẻ mặt bị sị của sếp, mọi người trong phòng đều im lặng.
- Dù cố tỏ ra bình thường, nhưng khuôn mặt bị sị của cô ấy vẫn không giấu được nỗi buồn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị sị mặt khi nhận được thông báo cắt giảm nhân sự.
- Một vẻ mặt bị sị đôi khi là tấm gương phản chiếu rõ nhất những áp lực vô hình.
- Nhìn khuôn mặt bị sị của người nông dân sau mùa màng thất bát, lòng tôi không khỏi xót xa.
- Cô ấy bước vào phòng với vẻ mặt bị sị, báo hiệu một ngày làm việc không mấy suôn sẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả vẻ mặt xịu xuống do có điều không vừa ý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bị sị | Diễn tả vẻ mặt không vui, chán nản, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc phê phán nhẹ. Ví dụ: Anh ta bị sị mặt khi nhận được thông báo cắt giảm nhân sự. |
| xịu | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả trạng thái mặt buồn bã, không vui, có phần chán nản. Ví dụ: Nghe tin không được đi chơi, thằng bé xịu mặt xuống. |
| tươi tắn | Tích cực, trung tính, diễn tả vẻ mặt rạng rỡ, tràn đầy sức sống và niềm vui. Ví dụ: Sau kỳ nghỉ, ai cũng trông tươi tắn hẳn ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm xúc của ai đó khi không hài lòng hoặc thất vọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm xúc thất vọng hoặc không hài lòng của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt bị sị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "mặt"), hoặc các từ chỉ cảm xúc, trạng thái.

Danh sách bình luận