Bi khúc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khúc hát hoặc khúc nhạc gây thương cảm.
Ví dụ:
Đêm nhạc hôm qua đã trình diễn nhiều bi khúc nổi tiếng của các nhà soạn nhạc cổ điển.
Nghĩa: Khúc hát hoặc khúc nhạc gây thương cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dạy chúng em một bài hát buồn, đó là một bi khúc.
- Tiếng đàn violin cất lên một bi khúc làm em thấy xúc động.
- Bộ phim hoạt hình có đoạn nhạc rất buồn, đó là một bi khúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản giao hưởng của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn thường mang âm hưởng của những bi khúc sâu lắng.
- Tiếng sáo diều trên cánh đồng chiều gợi lên một bi khúc về tuổi thơ đã qua.
- Trong vở kịch, nhân vật chính đã cất lên một bi khúc đầy ai oán về số phận mình.
3
Người trưởng thành
- Đêm nhạc hôm qua đã trình diễn nhiều bi khúc nổi tiếng của các nhà soạn nhạc cổ điển.
- Cuộc đời mỗi người đôi khi cũng là một bi khúc dài, với những nốt trầm bổng của niềm vui và nỗi buồn.
- Nghe lại bi khúc xưa, lòng tôi chợt dâng lên bao kỷ niệm về một thời đã xa không thể nào quên.
- Dù cuộc sống có nhiều thăng trầm, nhưng những bi khúc ấy lại là chất liệu để tâm hồn ta thêm sâu sắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khúc hát hoặc khúc nhạc gây thương cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hoan ca
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bi khúc | Trang trọng, văn chương, gợi cảm xúc buồn bã, xót xa, thường dùng để chỉ những tác phẩm âm nhạc có nội dung bi thương. Ví dụ: Đêm nhạc hôm qua đã trình diễn nhiều bi khúc nổi tiếng của các nhà soạn nhạc cổ điển. |
| bi ca | Trang trọng, văn chương, diễn tả sự đau buồn sâu sắc, thường dùng cho bài hát hoặc bài thơ. Ví dụ: Bản bi ca về tình yêu tan vỡ đã khiến nhiều người rơi lệ. |
| hoan ca | Trang trọng, văn chương, diễn tả niềm vui, sự hân hoan, thường dùng cho bài hát. Ví dụ: Tiếng hoan ca vang vọng khắp làng mạc trong ngày hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả các tác phẩm âm nhạc hoặc văn học có nội dung buồn bã, thương cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, thương cảm.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một tác phẩm âm nhạc hoặc văn học có tính chất buồn bã, thương cảm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc không có yếu tố cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc buồn khác, cần chú ý ngữ cảnh nghệ thuật.
- Không nên dùng để miêu tả cảm xúc cá nhân hoặc tình huống không liên quan đến nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bi khúc buồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (buồn, thương cảm) hoặc động từ (nghe, hát).

Danh sách bình luận