Bí đỏ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bí quả to, hình cầu dẹt có khía dọc, thịt màu vàng đỏ, hạt có thể dùng làm thuốc.
Ví dụ: Bí đỏ là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam.
Nghĩa: Bí quả to, hình cầu dẹt có khía dọc, thịt màu vàng đỏ, hạt có thể dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ thường nấu canh bí đỏ cho cả nhà ăn.
  • Quả bí đỏ to tròn như cái đèn lồng.
  • Em thích ăn chè bí đỏ ngọt lịm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vườn nhà bà ngoại luôn có những giàn bí đỏ trĩu quả mỗi mùa thu hoạch.
  • Màu vàng cam của bí đỏ gợi nhớ đến không khí ấm áp của những ngày cuối năm.
  • Món súp bí đỏ không chỉ bổ dưỡng mà còn rất dễ chế biến.
3
Người trưởng thành
  • Bí đỏ là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam.
  • Từ những quả bí đỏ mộc mạc, người đầu bếp tài hoa có thể biến tấu thành vô vàn món ăn hấp dẫn, từ khai vị đến tráng miệng.
  • Trong y học cổ truyền, hạt bí đỏ được biết đến với nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, đặc biệt là hệ tiêu hóa.
  • Sắc cam ấm áp của bí đỏ không chỉ làm đẹp cho mâm cơm mà còn mang theo hương vị của sự đủ đầy, an lành trong mỗi gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bí quả to, hình cầu dẹt có khía dọc, thịt màu vàng đỏ, hạt có thể dùng làm thuốc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bí đỏ Trung tính, phổ biến, dùng để gọi tên một loại quả/rau củ. Ví dụ: Bí đỏ là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam.
bí ngô Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Món canh bí ngô hầm xương rất bổ dưỡng.
bí rợ Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Bà ngoại thường nấu chè bí rợ vào mùa thu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, nấu ăn hoặc làm vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về dinh dưỡng, nông nghiệp hoặc y học cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, thực phẩm và y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn, công dụng của bí đỏ trong y học hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến thực phẩm.
  • Thường được dùng kèm với các từ chỉ món ăn hoặc công dụng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bí khác nếu không mô tả rõ đặc điểm.
  • Khác biệt với "bí xanh" ở màu sắc và công dụng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "quả"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả bí đỏ", "bí đỏ to".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (to, nhỏ), động từ (trồng, ăn), và lượng từ (một, hai).