Bêu nắng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Trẻ em) phơi đầu trần dưới nắng.
Ví dụ: Nhìn lũ trẻ vô tư bêu nắng trên bãi biển, tôi chợt nhớ về tuổi thơ mình.
Nghĩa: (Trẻ em) phơi đầu trần dưới nắng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé ra sân chơi mà quên đội mũ, cứ thế bêu nắng.
  • Mẹ dặn không được bêu nắng lâu kẻo ốm.
  • Bạn Lan thích chạy nhảy ngoài trời nhưng không dám bêu nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bé mải mê đá bóng dưới sân trường, mặc cho cái nắng gay gắt bêu nắng mái tóc đen nhánh.
  • Đừng để mình bêu nắng quá lâu trong giờ ra chơi, da sẽ sạm đi và dễ bị cảm.
  • Hồi nhỏ, chúng tôi thường vô tư bêu nắng trên cánh đồng, giờ nghĩ lại thấy thật hồn nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Nhìn lũ trẻ vô tư bêu nắng trên bãi biển, tôi chợt nhớ về tuổi thơ mình.
  • Các bậc phụ huynh thường nhắc nhở con cái không nên bêu nắng quá lâu để tránh say nắng.
  • Trong những ngày hè oi ả, hình ảnh những đứa trẻ bêu nắng chạy nhảy trên đường làng đã trở thành một phần ký ức khó phai.
  • Dù biết bêu nắng không tốt cho sức khỏe, nhưng đôi khi sự hồn nhiên của trẻ thơ khiến chúng quên đi mọi lời dặn dò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em khi chơi ngoài trời nắng mà không có sự bảo vệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cuộc sống thường ngày của trẻ em.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lo lắng hoặc cảnh báo về sức khỏe của trẻ em khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu bảo vệ của trẻ em dưới nắng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc khi nói về trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động phơi nắng khác, cần chú ý ngữ cảnh trẻ em.
  • Không nên dùng để chỉ người lớn hoặc trong ngữ cảnh không liên quan đến trẻ em.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Trẻ em bêu nắng cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc chủ thể, ví dụ: "trẻ em", "bọn trẻ".
phơi nắng nóng cháy rát khô héo sạm rám bỏng rát
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...