Bệu bạo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mếu máo muốn khóc.
Ví dụ: Anh ấy bệu bạo kể về những khó khăn đã trải qua trong cuộc sống.
Nghĩa: Mếu máo muốn khóc.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé bệu bạo khi bị mẹ mắng.
  • Thấy bạn ngã, Lan bệu bạo suýt khóc.
  • Chú chó con bệu bạo vì đói bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù cố tỏ ra mạnh mẽ, nhưng khi nghe tin xấu, cô bé vẫn bệu bạo, đôi mắt đỏ hoe.
  • Cậu ấy bệu bạo kể lại chuyện bị bắt nạt, giọng nói nghẹn ngào.
  • Trước lời chia tay đột ngột, cô gái chỉ biết bệu bạo, không nói nên lời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bệu bạo kể về những khó khăn đã trải qua trong cuộc sống.
  • Đôi khi, sự bệu bạo không phải là yếu đuối, mà là cách trái tim giải tỏa những nỗi niềm chất chứa.
  • Nhìn đứa con thơ bệu bạo vì đau ốm, lòng người mẹ như thắt lại.
  • Trong khoảnh khắc yếu lòng, anh chỉ biết bệu bạo, để mặc những giọt nước mắt lăn dài trên má.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mếu máo muốn khóc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bệu bạo Diễn tả trạng thái sắp khóc, thường do tủi thân, buồn bã, hoặc làm nũng. Thường dùng cho trẻ em hoặc người lớn trong tình huống cảm xúc yếu đuối. Ví dụ: Anh ấy bệu bạo kể về những khó khăn đã trải qua trong cuộc sống.
mếu Trung tính, diễn tả hành động làm mặt méo, sắp khóc, thường do tủi thân hoặc làm nũng. Ví dụ: Thằng bé mếu khi bị mẹ không cho chơi đồ chơi.
mếu máo Trung tính, diễn tả trạng thái vừa mếu vừa có tiếng khóc nhỏ, sắp khóc. Ví dụ: Cô bé mếu máo đòi mẹ mua kẹo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của trẻ em hoặc người lớn khi sắp khóc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, yếu đuối, dễ tổn thương.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái cảm xúc của ai đó đang buồn và sắp khóc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm xúc buồn khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để miêu tả cảm xúc trong các tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Cô bé bệu bạo khi bị mắng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất".
khóc mếu rên thút thít nức nở sụt sùi buồn đau khổ than vãn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...