Mếu máo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gọi tả dáng miệng bị méo xếch đi khi đang khóc hoặc muốn khóc.
Ví dụ:
Cô ấy mếu máo khi nghe tin chuyến xe bị lỡ.
Nghĩa: Từ gọi tả dáng miệng bị méo xếch đi khi đang khóc hoặc muốn khóc.
1
Học sinh tiểu học
- Bé mếu máo khi làm rơi que kem.
- Em mếu máo xin cô cho ở lại lớp chơi tiếp.
- Cậu mếu máo vì bị trượt chân ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó mếu máo thanh minh khi bị thầy gọi lên bảng.
- Con bé mếu máo nén tiếng nức vì nhớ nhà trong buổi dã ngoại.
- Bạn ấy mếu máo, cố cười mà mắt vẫn ươn ướt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mếu máo khi nghe tin chuyến xe bị lỡ.
- Anh mếu máo, đang định cứng rắn mà khóe môi cứ run lên.
- Thằng bé mếu máo, câu xin lỗi đứt quãng như vỡ theo từng hơi thở.
- Chị mếu máo, muốn giấu nỗi buồn nhưng gương mặt đã nói hết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả dáng miệng bị méo xếch đi khi đang khóc hoặc muốn khóc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cười tươi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mếu máo | trung tính, khẩu ngữ, sắc thái nhẹ–vừa, gợi vẻ sụt sùi trẻ con Ví dụ: Cô ấy mếu máo khi nghe tin chuyến xe bị lỡ. |
| mếu | trung tính, ngắn gọn, hơi khẩu ngữ; mức độ tương đương Ví dụ: Đứa bé mếu không chịu vào lớp. |
| cười tươi | trung tính, khẩu ngữ; đối lập sắc thái vui vẻ rõ rệt Ví dụ: Vừa nãy mếu máo, giờ đã cười tươi trở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của ai đó, đặc biệt là trẻ em, khi họ sắp khóc hoặc đang khóc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, thất vọng hoặc đau khổ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái cảm xúc của trẻ em hoặc người lớn trong tình huống không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm xúc khác như "khóc" hoặc "nức nở".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô bé mếu máo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (cô bé, cậu bé) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
