Bến xe

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi ở các điểm đầu mối và đầu tuyến xe khách liên tỉnh, có các công trình phục vụ hành khách.
Ví dụ: Tôi thường ra bến xe để mua vé về thăm gia đình vào mỗi dịp cuối tuần.
Nghĩa: Nơi ở các điểm đầu mối và đầu tuyến xe khách liên tỉnh, có các công trình phục vụ hành khách.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đưa em ra bến xe để đón bà nội.
  • Ở bến xe có rất nhiều xe khách to và đẹp.
  • Chúng em đi bến xe để về quê ăn Tết cùng ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bến xe là điểm khởi đầu cho những chuyến đi xa, mang theo bao ước mơ và hoài bão của người trẻ.
  • Sau giờ học, nhóm bạn thường hẹn nhau ở bến xe để cùng về nhà hoặc đi chơi.
  • Kiến trúc của bến xe mới được xây dựng rất hiện đại và tiện nghi, thu hút nhiều hành khách.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thường ra bến xe để mua vé về thăm gia đình vào mỗi dịp cuối tuần.
  • Bến xe không chỉ là nơi đón trả khách mà còn là chứng nhân cho bao cuộc chia ly và đoàn tụ đầy cảm xúc.
  • Mỗi chuyến xe rời bến mang theo một câu chuyện, một số phận, hòa vào dòng chảy hối hả của cuộc sống đô thị.
  • Dù công nghệ phát triển, bến xe vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc kết nối các vùng miền, là nhịp cầu giao thương và văn hóa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ địa điểm để đón hoặc tiễn người đi xa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản liên quan đến giao thông, quy hoạch đô thị hoặc thông tin du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh đời sống đô thị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu về quy hoạch giao thông hoặc quản lý vận tải.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản hành chính và báo chí.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ địa điểm liên quan đến giao thông công cộng.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến vận tải hành khách.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên địa phương để chỉ rõ vị trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'trạm xe' trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với 'bến tàu' ở phương tiện vận chuyển.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bến xe lớn", "bến xe mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đến, rời), và lượng từ (một, nhiều).
bến tàu sân bay nhà ga trạm dừng bến phà xe khách xe buýt hành khách nhà chờ chuyến đi