Bến tàu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi trong cảng có các công trình và thiết bị cho tàu thuỷ đỗ, hành khách lên xuống, xếp dỡ hàng hoá hoặc làm các việc phục vụ kĩ thuật cho tàu.
Ví dụ: Bến tàu luôn là điểm khởi đầu cho những hành trình khám phá đại dương bao la.
2.
danh từ
Cảng nhỏ.
Ví dụ: Bến tàu nhỏ bé ấy đã nuôi dưỡng bao thế hệ ngư dân cần cù.
Nghĩa 1: Nơi trong cảng có các công trình và thiết bị cho tàu thuỷ đỗ, hành khách lên xuống, xếp dỡ hàng hoá hoặc làm các việc phục vụ kĩ thuật cho tàu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bến tàu có nhiều chiếc tàu lớn đang đậu.
  • Em bé thích ngắm tàu ra vào bến tàu.
  • Mẹ dắt em ra bến tàu đón ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoàng hôn buông xuống, bến tàu trở nên tấp nập với những chuyến tàu cập bến.
  • Bến tàu là nơi chứng kiến bao cuộc chia ly và đoàn tụ của những người con xa xứ.
  • Những công nhân đang hối hả xếp dỡ hàng hóa tại bến tàu để kịp chuyến đi.
3
Người trưởng thành
  • Bến tàu luôn là điểm khởi đầu cho những hành trình khám phá đại dương bao la.
  • Cuộc đời như một bến tàu, mỗi người là một con tàu, đến rồi đi, mang theo những câu chuyện riêng.
  • Nơi bến tàu cũ, tôi tìm thấy những ký ức về tuổi trẻ và những chuyến phiêu lưu không hẹn trước.
  • Dù thời gian trôi đi, bến tàu vẫn đứng đó, lặng lẽ chứng kiến bao đổi thay của dòng đời.
Nghĩa 2: Cảng nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng em có một bến tàu nhỏ xinh.
  • Bến tàu này chỉ có vài chiếc thuyền cá.
  • Chúng em thường ra bến tàu chơi đùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bến tàu nhỏ bé là nguồn sống của người dân chài ven biển.
  • Dù không sầm uất như cảng lớn, bến tàu này vẫn mang vẻ đẹp bình yên riêng.
  • Những con sóng vỗ nhẹ vào bến tàu, kể câu chuyện về cuộc sống mưu sinh.
3
Người trưởng thành
  • Bến tàu nhỏ bé ấy đã nuôi dưỡng bao thế hệ ngư dân cần cù.
  • Trong sự hối hả của cuộc sống hiện đại, bến tàu cũ vẫn giữ được nét thanh bình hiếm có.
  • Tôi tìm về bến tàu xưa, nơi thời gian dường như ngừng lại, để lắng nghe tiếng sóng và tìm lại chính mình.
  • Bến tàu không chỉ là nơi neo đậu của những con thuyền mà còn là nơi neo giữ những giá trị văn hóa truyền thống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi trong cảng có các công trình và thiết bị cho tàu thuỷ đỗ, hành khách lên xuống, xếp dỡ hàng hoá hoặc làm các việc phục vụ kĩ thuật cho tàu.
Từ đồng nghĩa:
cầu cảng bến cảng
Từ Cách sử dụng
bến tàu Trung tính, chỉ địa điểm và chức năng cụ thể trong cảng. Ví dụ: Bến tàu luôn là điểm khởi đầu cho những hành trình khám phá đại dương bao la.
cầu cảng Trung tính, nhấn mạnh cấu trúc vật lý nơi tàu neo đậu. Ví dụ: Tàu cập cầu cảng an toàn để bốc dỡ hàng hóa.
bến cảng Trung tính, chỉ khu vực neo đậu tàu thuyền trong cảng. Ví dụ: Hàng hóa được xếp dỡ tại bến cảng.
Nghĩa 2: Cảng nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi lại bằng tàu thủy hoặc khi chỉ dẫn đường đi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, bài viết liên quan đến giao thông, vận tải hoặc quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh biển, cuộc sống ven biển hoặc hành trình trên biển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, vận tải biển và quy hoạch cảng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và kỹ thuật.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến tàu thủy và cảng biển.
  • Tránh dùng khi nói về bến xe hoặc các phương tiện giao thông khác.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại bến (ví dụ: bến tàu khách, bến tàu hàng).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bến xe" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cảng" ở quy mô và chức năng, "bến tàu" thường nhỏ hơn và có thể chỉ một phần của cảng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các loại bến khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bến tàu" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bến tàu lớn", "bến tàu đông đúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đỗ, cập), và lượng từ (một, nhiều).
bến cảng cầu cảng hải cảng bến đỗ bến phà bến thuyền bến cảng ụ tàu đê chắn sóng