Be bé
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
bé (láy).
Ví dụ:
Cô ấy thích những món đồ trang sức be bé, tinh xảo.
Nghĩa: bé (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo con có cái mũi be bé rất xinh.
- Bạn Lan có một chiếc cặp sách be bé màu hồng.
- Trong vườn nhà em có một cây nấm be bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù chỉ là một hành động be bé, nhưng nó đã thắp sáng cả một ngày của tôi.
- Ước mơ be bé của cô bé là được trở thành họa sĩ.
- Ngôi nhà be bé nằm ẩn mình giữa rừng cây xanh mát.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy thích những món đồ trang sức be bé, tinh xảo.
- Đôi khi, hạnh phúc chỉ là những khoảnh khắc be bé, giản dị mà ta vô tình bỏ lỡ.
- Trong cuộc sống bộn bề, ta vẫn cần giữ lại một góc be bé cho riêng mình, nơi tâm hồn được bình yên.
- Dù chỉ là một hạt giống be bé, nhưng nó mang trong mình tiềm năng của cả một khu rừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước nhỏ nhắn của đồ vật hoặc con người một cách thân thiện, dễ thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi, thường mang sắc thái trìu mến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thiện, dễ thương, thường mang cảm xúc tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách trìu mến, thân thiện về kích thước nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác về kích thước.
- Thường đi kèm với danh từ để nhấn mạnh sự nhỏ nhắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bé" khi không cần nhấn mạnh sự nhỏ nhắn.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc miêu tả đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi'.

Danh sách bình luận