Bầy trẻ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọn trẻ trong nhà (cha mẹ dùng để gọi con cái một cách thân mật).
Ví dụ :
Bầy trẻ nhà tôi vừa đi học về, tiếng cười nói rộn ràng cả nhà.
Nghĩa: Bọn trẻ trong nhà (cha mẹ dùng để gọi con cái một cách thân mật).
1
Học sinh tiểu học
- Bầy trẻ đang chơi đùa vui vẻ trong sân.
- Mẹ gọi bầy trẻ vào nhà ăn cơm tối.
- Bố thường kể chuyện cho bầy trẻ nghe trước khi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ học, bầy trẻ lại rủ nhau ra sân bóng đá.
- Bố mẹ luôn mong bầy trẻ lớn lên khỏe mạnh và hạnh phúc.
- Dù có lúc nghịch ngợm, bầy trẻ vẫn là niềm vui lớn nhất của gia đình.
3
Người trưởng thành
- Bầy trẻ nhà tôi vừa đi học về, tiếng cười nói rộn ràng cả nhà.
- Nhìn bầy trẻ lớn lên từng ngày, tôi nhận ra thời gian trôi thật nhanh.
- Dù cuộc sống có bộn bề, tiếng cười của bầy trẻ luôn là liều thuốc xoa dịu mọi mệt mỏi.
- Bố mẹ luôn cố gắng tạo điều kiện tốt nhất để bầy trẻ phát triển toàn diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bọn trẻ trong nhà (cha mẹ dùng để gọi con cái một cách thân mật).
Từ đồng nghĩa:
bọn trẻ đám trẻ lũ trẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bầy trẻ | Chỉ một nhóm trẻ em, dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường là cha mẹ gọi con cái. Ví dụ: Bầy trẻ nhà tôi vừa đi học về, tiếng cười nói rộn ràng cả nhà. |
| bọn trẻ | Trung tính, thân mật, dùng để chỉ một nhóm trẻ em. Ví dụ: Bọn trẻ đang chơi đùa ngoài sân. |
| đám trẻ | Trung tính, thân mật, thường dùng để chỉ một nhóm trẻ em đang tụ tập hoặc chơi đùa. Ví dụ: Đám trẻ nhà tôi thích đi công viên. |
| lũ trẻ | Thân mật, đôi khi mang sắc thái tinh nghịch, thường dùng để chỉ một nhóm trẻ em. Ví dụ: Lũ trẻ lại bày trò nghịch ngợm rồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong gia đình khi cha mẹ gọi con cái một cách thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong gia đình.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái yêu thương, trìu mến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm gia đình, sự gần gũi.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.
- Thường chỉ dùng trong phạm vi gia đình hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm trẻ em khác như "bọn trẻ" nhưng "bầy trẻ" mang sắc thái thân mật hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh gia đình để sử dụng tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bầy trẻ đang chơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (chơi, học), tính từ (ngoan, nghịch), hoặc lượng từ (một bầy, cả bầy).

Danh sách bình luận