Bát phố

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Đi rong chơi trên đường phố.
Ví dụ: Anh ấy có thói quen bát phố mỗi tối để hít thở không khí trong lành.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đi rong chơi trên đường phố.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, mẹ cho em đi bát phố.
  • Bạn Lan thích bát phố cùng bà.
  • Cả nhà em thường bát phố vào cuối tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ học căng thẳng, chúng tôi thường rủ nhau bát phố để thư giãn.
  • Cô bạn thân của tôi rất thích bát phố một mình, ngắm nhìn dòng người qua lại.
  • Dịp cuối tuần, nhóm bạn tôi thường bát phố khám phá những quán ăn mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có thói quen bát phố mỗi tối để hít thở không khí trong lành.
  • Đôi khi, bát phố không chỉ là đi dạo mà còn là cách để ta lắng nghe nhịp đập của thành phố và tìm lại chính mình.
  • Cô ấy thường bát phố một mình, để những lo toan thường nhật tan biến vào dòng người hối hả.
  • Bát phố là một thú vui tao nhã, giúp ta quan sát cuộc sống muôn màu và cảm nhận sự thay đổi của thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Đi rong chơi trên đường phố.
Từ đồng nghĩa:
dạo phố
Từ Cách sử dụng
bát phố Khẩu ngữ, mang ý nghĩa đi lại thư thái, không mục đích cụ thể trên đường phố để giải trí. Ví dụ: Anh ấy có thói quen bát phố mỗi tối để hít thở không khí trong lành.
dạo phố Trung tính, phổ biến, chỉ hành động đi bộ thư thái trên đường phố để ngắm cảnh hoặc giải trí. Ví dụ: Tối nay chúng ta dạo phố ngắm đèn lồng nhé.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi dạo, khám phá thành phố cùng bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống đô thị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thoải mái, vui vẻ, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hoạt động đi dạo phố một cách thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giữa bạn bè hoặc người thân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động đi lại khác như "đi dạo" nhưng "bát phố" mang sắc thái thân mật hơn.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bát phố cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...