Bắt mạch
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ăn nhẹ ngón tay lên chỗ có động mạch (thường ở cổ tay) để biết nhịp và cường độ mạch đập mà chẩn đoán hay theo dõi bệnh.
Ví dụ:
Bác sĩ đã bắt mạch và kết luận anh ấy bị sốt siêu vi.
2.
động từ
Dựa vào một số biểu hiện mà suy đoán tình hình.
Ví dụ:
Người lãnh đạo giỏi luôn biết cách bắt mạch tâm lý nhân viên để quản lý hiệu quả.
Nghĩa 1: Ăn nhẹ ngón tay lên chỗ có động mạch (thường ở cổ tay) để biết nhịp và cường độ mạch đập mà chẩn đoán hay theo dõi bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nhẹ nhàng bắt mạch ở cổ tay em.
- Bà nội thường bắt mạch cho các cháu khi thấy chúng mệt.
- Cô y tá bắt mạch để kiểm tra sức khỏe cho bạn Lan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các thầy thuốc đông y có thể bắt mạch để chẩn đoán bệnh một cách tinh tế.
- Kỹ thuật bắt mạch đòi hỏi sự tập trung và kinh nghiệm để cảm nhận nhịp đập chính xác.
- Trước khi kê đơn, lương y cẩn thận bắt mạch để hiểu rõ tình trạng cơ thể bệnh nhân.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ đã bắt mạch và kết luận anh ấy bị sốt siêu vi.
- Trong y học cổ truyền, nghệ thuật bắt mạch không chỉ là kỹ thuật mà còn là sự cảm nhận tinh tế về dòng chảy sinh khí trong cơ thể.
- Một lương y giỏi có thể bắt mạch để thấu hiểu sâu sắc tình trạng sức khỏe, thậm chí cả những lo âu tiềm ẩn của người bệnh.
- Việc bắt mạch không chỉ giúp chẩn đoán bệnh mà còn là cầu nối giữa thầy thuốc và bệnh nhân, tạo nên sự tin tưởng và an tâm.
Nghĩa 2: Dựa vào một số biểu hiện mà suy đoán tình hình.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bắt mạch được là em đang giấu mẹ chuyện gì đó.
- Nhìn nét mặt bạn, cô giáo bắt mạch được bạn đang lo lắng.
- Nhìn bạn Lan cười, em bắt mạch được bạn ấy rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dựa vào những biểu hiện nhỏ, cô ấy có thể bắt mạch được tâm trạng của bạn bè.
- Trong cuộc tranh luận, việc bắt mạch được điểm yếu của đối phương là rất quan trọng để giành lợi thế.
- Anh ấy có khả năng đặc biệt trong việc bắt mạch tình hình thị trường để đưa ra quyết định đầu tư.
3
Người trưởng thành
- Người lãnh đạo giỏi luôn biết cách bắt mạch tâm lý nhân viên để quản lý hiệu quả.
- Trong đàm phán, khả năng bắt mạch được ý đồ thực sự của đối tác là chìa khóa dẫn đến thành công.
- Cuộc sống là một dòng chảy phức tạp, và việc bắt mạch được những biến động ngầm giúp ta đưa ra những lựa chọn sáng suốt.
- Một nhà văn tài năng có thể bắt mạch được những dòng cảm xúc ẩn sâu trong tâm hồn con người, rồi chuyển hóa chúng thành tác phẩm nghệ thuật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ăn nhẹ ngón tay lên chỗ có động mạch (thường ở cổ tay) để biết nhịp và cường độ mạch đập mà chẩn đoán hay theo dõi bệnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắt mạch | Trung tính, chuyên ngành y học Ví dụ: Bác sĩ đã bắt mạch và kết luận anh ấy bị sốt siêu vi. |
| xem mạch | Trung tính, thường dùng trong y học cổ truyền Ví dụ: Thầy thuốc xem mạch cho bệnh nhân để chẩn đoán bệnh. |
Nghĩa 2: Dựa vào một số biểu hiện mà suy đoán tình hình.
Từ đồng nghĩa:
nắm bắt đọc vị
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắt mạch | Trung tính, nghĩa bóng, thường dùng trong giao tiếp, phân tích Ví dụ: Người lãnh đạo giỏi luôn biết cách bắt mạch tâm lý nhân viên để quản lý hiệu quả. |
| nắm bắt | Trung tính, diễn tả sự hiểu rõ, kịp thời Ví dụ: Anh ấy có khả năng nắm bắt tình hình rất nhanh. |
| đọc vị | Khẩu ngữ, diễn tả sự hiểu rõ tâm lí, ý định của người khác Ví dụ: Cô ấy rất giỏi đọc vị người khác qua cử chỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động suy đoán tình hình dựa trên biểu hiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc khi nói về khả năng suy đoán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về việc hiểu rõ tình hình hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học để chỉ hành động kiểm tra nhịp mạch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhạy bén, tinh tế khi dùng trong ngữ cảnh suy đoán.
- Trang trọng và chuyên môn khi dùng trong y học.
- Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả khả năng suy đoán tình hình hoặc kiểm tra sức khỏe.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc suy đoán.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động kiểm tra khác như "đo huyết áp".
- Khác biệt với "đoán mò" ở chỗ có cơ sở để suy đoán.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt mạch bệnh nhân", "bắt mạch tình hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bệnh nhân, tình hình), trạng từ (nhanh chóng, chính xác).

Danh sách bình luận