Bất di bất dịch

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không bao giờ thay đổi, không bao giờ lay chuyển.
Ví dụ: Luật an toàn lao động ở xưởng là bất di bất dịch.
Nghĩa: Không bao giờ thay đổi, không bao giờ lay chuyển.
1
Học sinh tiểu học
  • Nội quy lớp được cô dặn là bất di bất dịch.
  • Lời hứa giữ vệ sinh của chúng tớ là bất di bất dịch.
  • Quy định đội mũ bảo hiểm khi đi xe là bất di bất dịch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nguyên tắc tôn trọng bạn bè với mình là bất di bất dịch.
  • Trong câu lạc bộ, giờ sinh hoạt đúng hẹn là bất di bất dịch.
  • Với cậu ấy, việc tự học mỗi tối như một luật bất di bất dịch.
3
Người trưởng thành
  • Luật an toàn lao động ở xưởng là bất di bất dịch.
  • Anh giữ nguyên tắc chi tiêu của mình như điều bất di bất dịch, dù ai khuyên nhủ thế nào.
  • Trong gia đình, sự tôn trọng lẫn nhau là bất di bất dịch, không phải chuyện đem ra mặc cả.
  • Có những ranh giới đạo đức bất di bất dịch, chạm vào là đánh mất chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tính không thay đổi của một quy định, nguyên tắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về sự kiên định, bất biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên định, không thay đổi.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái nhấn mạnh, quyết liệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thay đổi của một điều gì đó.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cứng nhắc.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "bất biến" nhưng "bất di bất dịch" nhấn mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái không thay đổi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Luật lệ này bất di bất dịch."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng không thay đổi, ví dụ: "quy tắc bất di bất dịch."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...