Bắp cày
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đoạn tre hoặc gỗ hình bắp, nối cán cày với chỗ mắc dây ách.
Ví dụ:
Bắp cày là bộ phận kết nối quan trọng giữa cán cày và ách, đảm bảo sự vận hành nhịp nhàng của công cụ.
Nghĩa: Đoạn tre hoặc gỗ hình bắp, nối cán cày với chỗ mắc dây ách.
1
Học sinh tiểu học
- Bắp cày là một khúc gỗ nhỏ trên cái cày.
- Nhờ có bắp cày, bác nông dân dễ dàng điều khiển cày.
- Bắp cày giúp nối cày với con trâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bắp cày, dù nhỏ bé, lại đóng vai trò then chốt trong việc truyền lực kéo từ trâu đến lưỡi cày.
- Hình dáng đặc trưng của bắp cày giúp nó chịu được áp lực lớn khi cày xới đất.
- Trong nông nghiệp truyền thống, bắp cày là một bộ phận không thể thiếu, thể hiện sự khéo léo của người thợ mộc.
3
Người trưởng thành
- Bắp cày là bộ phận kết nối quan trọng giữa cán cày và ách, đảm bảo sự vận hành nhịp nhàng của công cụ.
- Nhìn vào bắp cày thô mộc, người ta có thể hình dung được sự cần cù và gắn bó của người nông dân với mảnh đất quê hương.
- Dù công nghệ hiện đại đã thay thế nhiều công cụ truyền thống, hình ảnh bắp cày vẫn gợi nhớ về một thời lao động chân chất, gắn liền với nền văn minh lúa nước.
- Giống như bắp cày kết nối các bộ phận của chiếc cày, sự kiên trì và lòng tin là những “bắp cày” vô hình giúp con người vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về nông nghiệp và cơ khí nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chi tiết cấu tạo của dụng cụ nông nghiệp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các bộ phận khác của dụng cụ nông nghiệp.
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến, cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ cấu tạo và chức năng của bắp cày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bắp cày", "bắp cày này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, hai), và động từ (có, dùng).

Danh sách bình luận