Bao lơn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần nhô ra ngoài hiên hoặc ngoài sàn gác, xung quanh có lan can.
Ví dụ:
Căn hộ này có một bao lơn nhỏ xinh, rất thích hợp để trồng rau sạch.
Nghĩa: Phần nhô ra ngoài hiên hoặc ngoài sàn gác, xung quanh có lan can.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé thích đứng ở bao lơn ngắm hoa.
- Bao lơn nhà bạn Lan có nhiều chậu cây xanh.
- Mẹ thường phơi quần áo trên bao lơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ bao lơn tầng hai, chúng em có thể nhìn thấy toàn cảnh sân trường.
- Ngồi trên bao lơn đọc sách vào buổi chiều là một thú vui tao nhã.
- Thiết kế bao lơn rộng rãi giúp căn phòng đón được nhiều ánh sáng tự nhiên hơn.
3
Người trưởng thành
- Căn hộ này có một bao lơn nhỏ xinh, rất thích hợp để trồng rau sạch.
- Đứng trên bao lơn nhìn xuống phố phường tấp nập, tôi cảm nhận được nhịp sống hối hả của thành phố.
- Bao lơn không chỉ là nơi hóng mát mà còn là không gian riêng tư để ta chiêm nghiệm về cuộc đời.
- Mỗi buổi sáng, tôi thường ra bao lơn thưởng thức ly cà phê nóng và đón bình minh, khởi đầu một ngày mới đầy năng lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần nhô ra ngoài hiên hoặc ngoài sàn gác, xung quanh có lan can.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bao lơn | Trung tính, dùng để chỉ một bộ phận kiến trúc, hơi trang trọng hoặc ít phổ biến hơn 'ban công' trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Căn hộ này có một bao lơn nhỏ xinh, rất thích hợp để trồng rau sạch. |
| ban công | Trung tính, phổ biến, dùng trong kiến trúc hiện đại. Ví dụ: Ngồi hóng mát ở ban công nhìn ra phố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả kiến trúc nhà ở, đặc biệt là khi nói về không gian ngoài trời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc, xây dựng hoặc bất động sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh không gian sống, tạo cảm giác mở rộng và thoáng đãng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kiến trúc và xây dựng khi mô tả thiết kế công trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và chuyên ngành.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết khi nói về kiến trúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả chi tiết kiến trúc của một ngôi nhà hoặc công trình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc xây dựng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "bao lơn rộng" hoặc "bao lơn hẹp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "ban công", cần chú ý sự khác biệt về cấu trúc và vị trí.
- "Bao lơn" thường có lan can bao quanh, điều này cần được lưu ý khi miêu tả.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ kích thước hoặc vị trí cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bao lơn rộng", "bao lơn nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, hẹp), động từ (xây, sửa), và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận