Bảo hoàng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Xu hướng chính trị) ủng hộ, bảo vệ chế độ quân chủ.
Ví dụ:
Ông ấy là một người bảo hoàng kiên định, luôn giữ vững lập trường của mình.
Nghĩa: (Xu hướng chính trị) ủng hộ, bảo vệ chế độ quân chủ.
1
Học sinh tiểu học
- Người bảo hoàng muốn vua và hoàng hậu tiếp tục cai trị đất nước.
- Chú ấy có tư tưởng bảo hoàng, luôn nói tốt về các vị vua.
- Họ là những người bảo hoàng, muốn giữ lại chế độ có vua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phong trào bảo hoàng từng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử một số quốc gia châu Âu.
- Dù thời đại đã thay đổi, tư tưởng bảo hoàng vẫn còn tồn tại trong một bộ phận dân chúng.
- Những người bảo hoàng tin rằng chế độ quân chủ có thể mang lại sự ổn định cho xã hội.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy là một người bảo hoàng kiên định, luôn giữ vững lập trường của mình.
- Trong bối cảnh lịch sử đầy biến động, tư tưởng bảo hoàng thường gắn liền với mong muốn duy trì trật tự và truyền thống.
- Dù không còn là xu thế chủ đạo, tinh thần bảo hoàng vẫn hiện hữu trong những cuộc tranh luận về bản sắc và di sản quốc gia.
- Một số nhà phân tích cho rằng, chủ nghĩa bảo hoàng đôi khi không chỉ là sự ủng hộ một triều đại, mà còn là biểu hiện của nỗi hoài niệm về một quá khứ vàng son.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, lịch sử hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh liên quan đến chế độ quân chủ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về chính trị học, lịch sử hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với chế độ quân chủ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến chế độ quân chủ hoặc lịch sử chính trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bảo vệ hoặc ủng hộ khác, cần chú ý ngữ cảnh chính trị.
- Khác biệt với "bảo thủ" ở chỗ "bảo hoàng" cụ thể hơn về chế độ quân chủ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chính trị liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người bảo hoàng", "quan điểm bảo hoàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm danh từ phức.

Danh sách bình luận