Bào chế

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chế biến thành thuốc chữa bệnh.
Ví dụ: Quy trình bào chế thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn y tế.
Nghĩa: Chế biến thành thuốc chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ bào chế thuốc để chữa bệnh cho các bạn nhỏ.
  • Cô y tá cẩn thận bào chế từng viên thuốc.
  • Nhà khoa học bào chế ra loại thuốc mới rất tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để bào chế được một loại thuốc hiệu quả, các nhà nghiên cứu phải trải qua nhiều thử nghiệm.
  • Nghề bào chế thuốc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức sâu rộng về dược liệu.
  • Từ những cây thuốc quý, người xưa đã biết cách bào chế thành các bài thuốc chữa bệnh.
3
Người trưởng thành
  • Quy trình bào chế thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn y tế.
  • Việc bào chế thuốc đông y thường kết hợp nhiều loại thảo dược khác nhau để tăng cường công hiệu.
  • Trong bối cảnh dịch bệnh, các nhà khoa học đang ngày đêm miệt mài bào chế vắc-xin và thuốc đặc trị.
  • Nghệ thuật bào chế thuốc không chỉ là khoa học mà còn là sự kết tinh của kinh nghiệm và lòng nhân ái, nhằm mang lại sức khỏe cho cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chế biến thành thuốc chữa bệnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bào chế Chuyên ngành, trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực y dược, hóa học để chỉ quá trình chế biến nguyên liệu thành thuốc. Ví dụ: Quy trình bào chế thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn y tế.
điều chế Trung tính, chuyên ngành dược/hóa học, thường dùng cho việc tổng hợp hoặc pha chế thuốc. Ví dụ: Các nhà khoa học đang điều chế một loại vắc-xin mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học, dược học và báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành dược và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình sản xuất thuốc trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quá trình sản xuất khác như "chế tạo" hoặc "sản xuất".
  • Khác biệt với "chế tạo" ở chỗ "bào chế" chỉ áp dụng cho thuốc và các sản phẩm y tế.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bào chế thuốc", "bào chế dược phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được chế biến (như thuốc, dược phẩm) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...