Bán tống

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Bán tống táng.
Ví dụ: Do cần tiền gấp, anh ta đã bán tống mảnh đất với giá thấp hơn thị trường.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Bán tống táng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ tôi bán tống cái bàn cũ để mua bàn mới.
  • Vì chuyển nhà gấp, gia đình phải bán tống nhiều đồ đạc.
  • Cửa hàng bán tống hết quần áo mùa đông để nhập hàng mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để có tiền đi du học, anh ấy đành bán tống chiếc xe máy yêu quý của mình.
  • Sau khi dự án thất bại, công ty buộc phải bán tống tài sản để trả nợ.
  • Cô ấy quyết định bán tống bộ sưu tập truyện tranh đã gắn bó nhiều năm để dọn phòng.
3
Người trưởng thành
  • Do cần tiền gấp, anh ta đã bán tống mảnh đất với giá thấp hơn thị trường.
  • Trong cơn hoảng loạn, nhiều nhà đầu tư đã bán tống cổ phiếu, gây ra sự sụt giảm mạnh trên thị trường.
  • Đôi khi, chúng ta phải bán tống những thứ không còn phù hợp để mở ra không gian cho những điều mới mẻ hơn trong cuộc sống.
  • Quyết định bán tống cả gia tài để theo đuổi một giấc mơ xa vời có thể là liều lĩnh, nhưng đôi khi lại là khởi đầu cho một hành trình đáng giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Bán tống táng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bán tống Khẩu ngữ, thể hiện sự vội vã, gấp gáp, đôi khi là sự miễn cưỡng hoặc không màng đến lợi ích khi bán. Ví dụ: Do cần tiền gấp, anh ta đã bán tống mảnh đất với giá thấp hơn thị trường.
bán tháo Khẩu ngữ, chỉ việc bán gấp, không giữ giá, thường trong tình thế khó khăn. Ví dụ: Cửa hàng đang bán tháo hàng tồn kho.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc bán nhanh chóng, không quan tâm đến giá trị thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự vội vã hoặc bất đắc dĩ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vội vã, bất đắc dĩ hoặc không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vội vã hoặc không quan tâm đến giá trị khi bán.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về việc bán hàng hóa không mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động bán khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "bán tháo" ở chỗ "bán tống" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bán tống hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị bán, ví dụ: "bán tống đồ cũ".
bán mua bán tháo bán đổ thanh lý xả bán rẻ buôn giá