Bận mọn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). (Phụ nữ) bận bịu con mọn.
Ví dụ :
Sau khi sinh con, cô ấy trở nên bận mọn hơn rất nhiều.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Phụ nữ) bận bịu con mọn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ em rất bận mọn vì phải chăm sóc em bé.
- Chị hàng xóm bận mọn cả ngày với hai đứa con nhỏ.
- Vì bận mọn, mẹ không có nhiều thời gian chơi với bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn mẹ bận mọn từ sáng đến tối, em mới hiểu sự vất vả của người phụ nữ.
- Dù bận mọn với con nhỏ, cô ấy vẫn cố gắng hoàn thành tốt công việc ở cơ quan.
- Cuộc sống của các bà mẹ bận mọn thường xoay quanh những bữa ăn, giấc ngủ của con.
3
Người trưởng thành
- Sau khi sinh con, cô ấy trở nên bận mọn hơn rất nhiều.
- Nhiều phụ nữ chấp nhận cuộc sống bận mọn để đổi lấy niềm hạnh phúc được làm mẹ.
- Dù bận mọn đến mấy, nụ cười của con thơ vẫn là động lực lớn nhất giúp chị vượt qua mọi mệt mỏi.
- Gánh nặng bận mọn đôi khi khiến người phụ nữ quên đi bản thân, nhưng đó cũng là lúc tình mẫu tử được thể hiện rõ nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để miêu tả tình trạng bận rộn của phụ nữ có con nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ với phụ nữ đang nuôi con nhỏ.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bận rộn của phụ nữ có con nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bận rộn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả tình trạng bận rộn của nam giới hoặc phụ nữ không có con nhỏ.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các câu chuyện hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bận mọn", "quá bận mọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người như "mẹ".

Danh sách bình luận