Bẩn mình
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đang có kinh nguyệt.
Ví dụ:
Cô ấy xin phép nghỉ làm vì đang "bẩn mình" và cảm thấy không khỏe.
Nghĩa: Đang có kinh nguyệt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo chị đang "bẩn mình" nên không được bơi.
- Hôm nay bạn Lan "bẩn mình" nên không chơi nhảy dây.
- Bà dặn con gái khi "bẩn mình" cần giữ gìn vệ sinh sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo thể dục nhắc nhở các bạn nữ đang "bẩn mình" nên hạn chế vận động mạnh.
- Mỗi khi "bẩn mình", tâm trạng của chị ấy thường thay đổi thất thường.
- Việc "bẩn mình" là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành ở con gái.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy xin phép nghỉ làm vì đang "bẩn mình" và cảm thấy không khỏe.
- Dù biết "bẩn mình" là quy luật tự nhiên, nhưng không ít phụ nữ vẫn cảm thấy khó chịu và mệt mỏi trong những ngày này.
- Trong văn hóa xưa, người phụ nữ "bẩn mình" thường có những kiêng cữ nhất định.
- Chu kỳ "bẩn mình" đều đặn là dấu hiệu của sức khỏe sinh sản tốt ở phụ nữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thể hiện sự tế nhị khi nói về vấn đề nhạy cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói chuyện với người quen biết rõ, tránh dùng trong các tình huống trang trọng.
- Thường dùng để tránh nói trực tiếp về kinh nguyệt.
- Không có nhiều biến thể, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách diễn đạt này.
- Khác biệt với các từ như "đến tháng" hay "có kinh" ở mức độ thân mật.
- Nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy bẩn mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (cô ấy, chị ấy) hoặc đại từ nhân xưng (tôi, bạn).

Danh sách bình luận