Bạn con dì

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Anh em, chị em con dì con già.
Ví dụ: Anh coi bạn con dì như anh em ruột.
Nghĩa: Anh em, chị em con dì con già.
1
Học sinh tiểu học
  • Tết này nhà em đón bạn con dì đến chơi.
  • Em chụp ảnh với bạn con dì trong sân.
  • Mẹ bảo em nhường đồ chơi cho bạn con dì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hè nào mình cũng về quê, gặp lại bạn con dì và la cà bên bờ sông.
  • Bạn con dì sang ở nhờ mấy tuần, căn nhà bỗng rộn ràng tiếng cười.
  • Trong đám giỗ, mình ngồi với bạn con dì, nghe người lớn kể chuyện ngày xưa.
3
Người trưởng thành
  • Anh coi bạn con dì như anh em ruột.
  • Ngày giỗ lớn, đám bạn con dì tụ về, bữa cơm chan cả mùi khói bếp lẫn tiếng gọi nhau rộn rã.
  • Tôi lớn ở thành phố nhưng ký ức tuổi thơ gắn với những mùa hè rong ruổi cùng bạn con dì ở quê.
  • Có những mối ràng buộc không cần phải giải thích; nghe tên họ thôi, tôi đã biết là bạn con dì, người nhà cả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện gia đình hoặc khi nói về mối quan hệ họ hàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả mối quan hệ gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong gia đình.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ họ hàng gần gũi.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ họ hàng khác như "anh em họ".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bạn con dì của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ gia đình khác hoặc các từ chỉ định như "của", "là".
con anh chị em cha mẹ ông chú
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...