Bàn cãi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trao đổi qua lại những ý kiến trái ngược nhau về việc gì, vấn đề gì.
Ví dụ:
Cuộc họp đã bàn cãi rất lâu về phương án kinh doanh mới của công ty.
Nghĩa: Trao đổi qua lại những ý kiến trái ngược nhau về việc gì, vấn đề gì.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn nhỏ bàn cãi xem nên chơi trò gì trước.
- Cả lớp bàn cãi xem ai là người vẽ đẹp nhất.
- Mẹ và bố bàn cãi về việc mua đồ chơi mới cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các thành viên trong nhóm đã bàn cãi sôi nổi về cách trình bày dự án khoa học.
- Học sinh bàn cãi về việc có nên tổ chức thêm hoạt động ngoại khóa hay không.
- Hai người bạn bàn cãi về bộ phim mới ra mắt, mỗi người một ý kiến.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp đã bàn cãi rất lâu về phương án kinh doanh mới của công ty.
- Dù đã bàn cãi nhiều lần, họ vẫn chưa tìm được tiếng nói chung trong vấn đề tài chính gia đình.
- Giới chuyên gia vẫn đang bàn cãi về tác động lâu dài của công nghệ AI đối với thị trường lao động.
- Đôi khi, những cuộc bàn cãi gay gắt lại là cơ hội để nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, dù không phải lúc nào cũng dẫn đến sự đồng thuận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trao đổi qua lại những ý kiến trái ngược nhau về việc gì, vấn đề gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bàn cãi | Trung tính, diễn tả hành động thảo luận có sự khác biệt về quan điểm, thường nhằm tìm ra giải pháp hoặc sự thật. Ví dụ: Cuộc họp đã bàn cãi rất lâu về phương án kinh doanh mới của công ty. |
| tranh luận | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự phân tích, đối đáp logic. Ví dụ: Họ tranh luận sôi nổi về chính sách mới. |
| đồng tình | Trung tính, thể hiện sự chấp thuận, ủng hộ ý kiến. Ví dụ: Mọi người đều đồng tình với ý kiến của anh ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận hoặc tranh luận về một vấn đề trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi đề cập đến các cuộc tranh luận hoặc thảo luận chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng khi cần thảo luận về các vấn đề kỹ thuật hoặc chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tranh luận, có thể mang tính chất căng thẳng hoặc đối đầu.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng nhưng cũng không quá suồng sã.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thảo luận hoặc tranh luận về một vấn đề có nhiều ý kiến khác nhau.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự đồng thuận hoặc khi không có ý kiến trái ngược.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tranh cãi", từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ ý kiến hoặc quan điểm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bàn cãi vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, ý kiến), trạng từ (nhiều, ít), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích (để, nhằm).
