Bài tập

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bài ra cho học sinh làm để tập vận dụng những điều đã học.
Ví dụ: Tôi dành buổi tối để kiểm tra các bài tập của học sinh.
2.
danh từ
Nội dung tập luyện về thể dục thể thao, bao gồm một số động tác nhất định.
Ví dụ: Anh ấy duy trì thói quen tập các bài tập giãn cơ mỗi sáng.
Nghĩa 1: Bài ra cho học sinh làm để tập vận dụng những điều đã học.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ giúp em làm bài tập toán.
  • Cô giáo giao bài tập về nhà cho cả lớp.
  • Bạn Lan luôn hoàn thành bài tập rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để nắm vững kiến thức, chúng ta cần chăm chỉ làm bài tập thực hành.
  • Bài tập nhóm môn Văn đòi hỏi sự hợp tác và sáng tạo của tất cả thành viên.
  • Giải quyết những bài tập khó giúp rèn luyện tư duy logic và khả năng phân tích.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dành buổi tối để kiểm tra các bài tập của học sinh.
  • Cuộc sống đôi khi cũng giống như một bài tập lớn, đòi hỏi ta phải không ngừng học hỏi và thích nghi.
  • Mỗi thử thách trong công việc đều là một bài tập quý giá để tôi nâng cao năng lực bản thân.
  • Anh ấy coi việc vượt qua khó khăn là một bài tập tinh thần, giúp rèn giũa ý chí và sự kiên cường.
Nghĩa 2: Nội dung tập luyện về thể dục thể thao, bao gồm một số động tác nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em tập các bài tập thể dục buổi sáng.
  • Cô giáo dạy chúng em bài tập vươn vai.
  • Bạn Nam thích nhất bài tập chạy bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên hướng dẫn chúng tôi thực hiện các bài tập khởi động trước khi vào trận đấu.
  • Để có vóc dáng cân đối, nhiều bạn trẻ đã tìm đến các bài tập gym phù hợp.
  • Các bài tập yoga không chỉ giúp tăng cường sự dẻo dai mà còn cải thiện tinh thần.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy duy trì thói quen tập các bài tập giãn cơ mỗi sáng.
  • Sau một ngày làm việc căng thẳng, những bài tập nhẹ nhàng giúp tôi thư giãn và tái tạo năng lượng.
  • Việc kiên trì với các bài tập thể chất là một cách hiệu quả để duy trì sức khỏe và sự minh mẫn khi về già.
  • Cuộc sống hiện đại đòi hỏi chúng ta phải chủ động tìm kiếm những bài tập phù hợp để cân bằng giữa công việc và sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc học tập hoặc rèn luyện thể chất hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, giáo trình, và bài viết về thể dục thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong giáo trình, tài liệu hướng dẫn về giáo dục và thể dục thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động học tập hoặc rèn luyện thể chất cụ thể.
  • Tránh dùng khi không có ý định chỉ rõ một hoạt động cụ thể nào đó.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ môn học hoặc loại hình thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bài học" khi nói về nội dung học tập.
  • Khác biệt với "bài kiểm tra" ở chỗ không nhằm mục đích đánh giá.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với loại hình hoạt động (học tập hay thể thao).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài tập về nhà", "bài tập thể dục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khó, dễ), động từ (làm, hoàn thành), và lượng từ (một, nhiều).
bài học bài kiểm tra bài thi câu hỏi luyện tập thực hành ôn tập rèn luyện tập luyện vận động