Bái phục
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phục hết sức.
Ví dụ:
Tôi bái phục sự kiên cường của những người nông dân bám trụ với đồng ruộng dù thời tiết khắc nghiệt.
Nghĩa: Phục hết sức.
1
Học sinh tiểu học
- Em bái phục anh Tùng vì anh ấy vẽ rất đẹp.
- Cả lớp bái phục bạn Lan vì bạn ấy giải toán rất nhanh.
- Chú bộ đội rất dũng cảm, ai cũng bái phục chú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi thực sự bái phục khả năng lãnh đạo của đội trưởng, anh ấy luôn biết cách đoàn kết mọi người.
- Bài thuyết trình của bạn ấy quá xuất sắc, khiến cả hội trường phải bái phục.
- Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì theo đuổi ước mơ, tinh thần đó khiến tôi vô cùng bái phục.
3
Người trưởng thành
- Tôi bái phục sự kiên cường của những người nông dân bám trụ với đồng ruộng dù thời tiết khắc nghiệt.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta bái phục không chỉ tài năng mà còn là nghị lực phi thường của một con người.
- Nhìn cách anh ấy vượt qua mọi thử thách để đạt được thành công, tôi không khỏi bái phục ý chí sắt đá của anh.
- Sự khiêm tốn và lòng nhân ái của vị giáo sư già khiến bao thế hệ học trò bái phục và noi theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phục hết sức.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bái phục | Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn kính sâu sắc. Ví dụ: Tôi bái phục sự kiên cường của những người nông dân bám trụ với đồng ruộng dù thời tiết khắc nghiệt. |
| ngưỡng mộ | Trung tính, trang trọng, thể hiện sự tôn trọng và khâm phục. Ví dụ: Tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy. |
| khâm phục | Trung tính, trang trọng, thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao. Ví dụ: Tôi khâm phục ý chí kiên cường của cô ấy. |
| kính phục | Trang trọng, thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ sâu sắc. Ví dụ: Chúng tôi kính phục sự cống hiến của các nhà khoa học. |
| khinh thường | Tiêu cực, thể hiện sự coi rẻ, không tôn trọng. Ví dụ: Anh ta khinh thường những người yếu thế. |
| miệt thị | Tiêu cực, thể hiện sự coi thường, khinh rẻ một cách gay gắt. Ví dụ: Cô ấy bị miệt thị vì xuất thân nghèo khó. |
| coi thường | Tiêu cực, thể hiện sự không tôn trọng, đánh giá thấp. Ví dụ: Đừng bao giờ coi thường đối thủ của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc kính trọng đối với ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng mạnh mẽ.
- Thường thuộc khẩu ngữ, có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngưỡng mộ" nhưng "bái phục" mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi bái phục anh ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bái phục thầy giáo", "bái phục bạn".
