Bạch định

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông không có chức vị, quyền hành gì trong nông thôn ngày trước.
Ví dụ: Ông nội tôi kể, ngày xưa ở làng, những người bạch định không có quyền hành gì đáng kể.
Nghĩa: Người đàn ông không có chức vị, quyền hành gì trong nông thôn ngày trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, ông ấy chỉ là một người bạch định trong làng.
  • Anh ấy không có chức gì, chỉ là bạch định thôi.
  • Ở làng, người bạch định không được quyết định việc lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong xã hội phong kiến, người bạch định thường không có tiếng nói trong các quyết sách quan trọng của làng.
  • Dù có tài năng, một người bạch định khó lòng vươn lên nắm giữ quyền hành thời bấy giờ.
  • Cuộc đời của một người bạch định ngày trước thường gắn liền với công việc đồng áng và sự khiêm nhường.
3
Người trưởng thành
  • Ông nội tôi kể, ngày xưa ở làng, những người bạch định không có quyền hành gì đáng kể.
  • Thân phận bạch định đôi khi lại mang đến sự tự do nhất định, không bị ràng buộc bởi những trách nhiệm hay áp lực của quyền lực.
  • Dù là bạch định hay quan chức, mỗi người đều có một vai trò riêng trong bức tranh xã hội xưa cũ.
  • Cuộc sống của người bạch định tuy giản dị nhưng lại là nền tảng vững chắc cho sự tồn tại và phát triển của cộng đồng nông thôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội nông thôn Việt Nam trước đây.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả xã hội nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản nghiên cứu hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả hoặc nghiên cứu về cấu trúc xã hội nông thôn Việt Nam trước đây.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong xã hội nông thôn.
  • Không nên dùng để chỉ người đàn ông trong bối cảnh hiện đại.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bạch định", "người bạch định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "người", "một"), không kết hợp với động từ hoặc tính từ.
thường dân dân đen dân thường thứ dân vô danh tiểu tốt người thường người dân quan chức sắc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...