Ba lơn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hành vi nói đùa cợt, châm biếm, chọc ghẹo hoặc pha trò, thường mang sắc thái không đứng đắn, thiếu nghiêm túc hoặc đôi khi không phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ: Anh ấy có tính cách ba lơn, thích pha trò trong mọi cuộc vui.
Nghĩa: Hành vi nói đùa cợt, châm biếm, chọc ghẹo hoặc pha trò, thường mang sắc thái không đứng đắn, thiếu nghiêm túc hoặc đôi khi không phù hợp với ngữ cảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam hay ba lơn nên cô giáo thường nhắc nhở.
  • Chú chó con ba lơn vẫy đuôi mừng khi thấy chủ về.
  • Mấy bạn nhỏ ba lơn chạy nhảy khắp sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù sắp đến kỳ thi, cậu ấy vẫn ba lơn trêu chọc bạn bè.
  • Thái độ ba lơn của anh ấy đôi khi khiến mọi người khó chịu.
  • Đừng ba lơn mãi thế, hãy nghiêm túc một chút đi!
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có tính cách ba lơn, thích pha trò trong mọi cuộc vui.
  • Cuộc sống đôi khi cần một chút ba lơn để bớt đi gánh nặng lo toan.
  • Dù đã lớn tuổi, ông vẫn giữ được nét ba lơn đáng yêu của mình.
  • Trong công việc, sự ba lơn quá mức có thể gây ra những hiểu lầm không đáng có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hành vi nói đùa cợt, châm biếm, chọc ghẹo hoặc pha trò, thường mang sắc thái không đứng đắn, thiếu nghiêm túc hoặc đôi khi không phù hợp với ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ba lơn Khẩu ngữ, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu nghiêm túc, thích đùa giỡn. Ví dụ: Anh ấy có tính cách ba lơn, thích pha trò trong mọi cuộc vui.
bông lơn Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu nghiêm túc, thích đùa giỡn. Ví dụ: Đừng có bông lơn mãi thế, tập trung vào công việc đi!
đùa cợt Trung tính, chỉ thái độ không nghiêm túc, thích trêu chọc, giỡn hớt. Ví dụ: Anh ta có tính cách đùa cợt, luôn làm mọi người cười.
nghiêm túc Trung tính, chỉ sự đứng đắn, có trách nhiệm, không đùa giỡn. Ví dụ: Anh ấy luôn làm việc một cách nghiêm túc.
đứng đắn Trung tính, chỉ sự chững chạc, có phẩm hạnh, không phù phiếm. Ví dụ: Cô ấy là một người phụ nữ đứng đắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, vui vẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui vẻ, hài hước, có phần không nghiêm túc.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường dùng để miêu tả người có tính cách hài hước, thích đùa giỡn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bông lơn" nhưng có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Không nên dùng để miêu tả những tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ba lơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...