Bá chiếm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng quyền lực chiếm lấy (thường nói về đất đai).
Ví dụ: Chính quyền cũ đã bá chiếm nhiều đất đai của dân để phục vụ lợi ích nhóm.
Nghĩa: Dùng quyền lực chiếm lấy (thường nói về đất đai).
1
Học sinh tiểu học
  • Vua ngày xưa thường muốn bá chiếm nhiều đất đai.
  • Kẻ mạnh đã bá chiếm mảnh đất của người yếu.
  • Họ dùng sức mạnh để bá chiếm vùng đất màu mỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tham vọng bá chiếm lãnh thổ đã đẩy nhiều quốc gia vào vòng xoáy chiến tranh.
  • Lịch sử ghi lại nhiều cuộc bá chiếm đất đai tàn khốc của các đế chế hùng mạnh.
  • Việc bá chiếm tài nguyên thiên nhiên thường dẫn đến những xung đột dai dẳng.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền cũ đã bá chiếm nhiều đất đai của dân để phục vụ lợi ích nhóm.
  • Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt, các tập đoàn lớn không ngừng tìm cách bá chiếm thị phần.
  • Tham vọng bá chiếm quyền lực tuyệt đối thường là mầm mống của sự sụp đổ.
  • Lịch sử nhân loại là chuỗi dài những cuộc bá chiếm lãnh thổ, tài nguyên, và cả những giá trị văn hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng quyền lực chiếm lấy (thường nói về đất đai).
Từ đồng nghĩa:
thôn tính cưỡng chiếm
Từ trái nghĩa:
nhượng lại
Từ Cách sử dụng
bá chiếm Tiêu cực, mạnh mẽ, mang tính áp đặt, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị, hoặc tố cáo hành vi sai trái. Ví dụ: Chính quyền cũ đã bá chiếm nhiều đất đai của dân để phục vụ lợi ích nhóm.
thôn tính Tiêu cực, mạnh, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, lịch sử. Ví dụ: Quốc gia đó có ý đồ thôn tính các nước láng giềng.
cưỡng chiếm Tiêu cực, mạnh, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, pháp lý. Ví dụ: Quân đội đã cưỡng chiếm vùng đất biên giới.
nhượng lại Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, pháp lý. Ví dụ: Họ buộc phải nhượng lại một phần lãnh thổ sau thất bại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành động chiếm đoạt đất đai một cách bất hợp pháp hoặc không chính đáng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm nói về xung đột đất đai hoặc quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành động chiếm đoạt.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chiếm đoạt quyền lực hoặc đất đai một cách không chính đáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quyền lực hoặc đất đai.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chiếm đoạt khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bá chiếm đất đai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị chiếm, ví dụ: "đất đai", "lãnh thổ".