Ắt hẳn
Nghĩa & Ví dụ
Như ắt (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Sau bao nỗ lực không ngừng nghỉ, thành công ắt hẳn sẽ đến.
Nghĩa: Như ắt (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Trời nhiều mây đen thế này, ắt hẳn sắp mưa rồi.
- Bạn ấy học giỏi thế, ắt hẳn sẽ được điểm cao.
- Mẹ về rồi, ắt hẳn có quà cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng như vậy, đội tuyển ắt hẳn sẽ giành chiến thắng.
- Thái độ học tập nghiêm túc của cậu ấy ắt hẳn sẽ mang lại kết quả tốt đẹp.
- Nhìn vẻ mặt rạng rỡ của cô ấy, ắt hẳn có tin vui.
3
Người trưởng thành
- Sau bao nỗ lực không ngừng nghỉ, thành công ắt hẳn sẽ đến.
- Trong cuộc đời, những gì ta gieo trồng hôm nay ắt hẳn sẽ đơm hoa kết trái vào ngày mai.
- Dù thời gian có trôi đi, những kỷ niệm đẹp ắt hẳn vẫn còn mãi trong tâm trí mỗi người.
- Một trái tim nhân ái ắt hẳn sẽ tìm thấy bình yên ngay cả trong bão tố cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như ắt (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa:
có lẽ chưa chắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ắt hẳn | Diễn tả sự chắc chắn, gần như tuyệt đối về một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng, với sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát. Ví dụ: Sau bao nỗ lực không ngừng nghỉ, thành công ắt hẳn sẽ đến. |
| chắc chắn | Trung tính, diễn tả sự chắc chắn, không nghi ngờ. Ví dụ: Anh ấy chắc chắn sẽ đến đúng giờ. |
| nhất định | Trung tính, diễn tả sự quyết tâm hoặc sự việc sẽ xảy ra theo một cách không thể khác. Ví dụ: Chúng ta nhất định phải hoàn thành công việc này. |
| có lẽ | Trung tính, diễn tả sự không chắc chắn, khả năng xảy ra không cao hoặc chỉ là phỏng đoán. Ví dụ: Có lẽ trời sẽ mưa vào chiều nay. |
| chưa chắc | Khẩu ngữ, diễn tả sự không chắc chắn, có thể không xảy ra hoặc không đúng. Ví dụ: Anh ấy chưa chắc đã đồng ý với ý kiến đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong suy đoán hoặc phỏng đoán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn phong báo chí để tạo sự nhấn mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác chắc chắn, thường xuất hiện trong lời thoại hoặc miêu tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn, tự tin trong suy đoán.
- Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
- Thường mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ hơn từ "ắt".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn trong suy đoán.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật vì có thể thiếu trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ắt" nhưng "ắt hẳn" mạnh mẽ hơn.
- Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn bản không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh sự chắc chắn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "ắt hẳn sẽ", "ắt hẳn là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "ắt hẳn biết", "ắt hẳn đúng".

Danh sách bình luận