Ảnh dương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
dương bản.
Ví dụ:
Bức ảnh dương này ghi lại khoảnh khắc lịch sử của thành phố.
Nghĩa: dương bản.
1
Học sinh tiểu học
- Bức ảnh này là ảnh dương, nhìn rõ mặt bạn Lan.
- Cô giáo chiếu ảnh dương của bông hoa lên bảng.
- Con xem, đây là ảnh dương của bức tranh con vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi rửa phim, chúng ta sẽ có ảnh dương để chiêm ngưỡng.
- Kỹ thuật in ảnh dương giúp tái hiện màu sắc chân thực của cảnh vật.
- Trong nhiếp ảnh truyền thống, ảnh dương là thành phẩm cuối cùng mà người xem nhìn thấy.
3
Người trưởng thành
- Bức ảnh dương này ghi lại khoảnh khắc lịch sử của thành phố.
- Đôi khi, cuộc sống cần những ảnh dương rõ nét để ta nhìn nhận mọi việc một cách khách quan.
- Nghệ thuật nhiếp ảnh không chỉ dừng lại ở việc tạo ra ảnh dương, mà còn là cách kể một câu chuyện bằng ánh sáng.
- Mỗi ảnh dương là một bằng chứng hữu hình về sự tồn tại, một dấu ấn của thời gian và ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : dương bản.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ảnh dương | Trung tính, chuyên ngành nhiếp ảnh/in ấn. Ví dụ: Bức ảnh dương này ghi lại khoảnh khắc lịch sử của thành phố. |
| dương bản | Trung tính, chuyên ngành nhiếp ảnh/in ấn. Ví dụ: Đây là một dương bản chất lượng cao. |
| âm bản | Trung tính, chuyên ngành nhiếp ảnh/in ấn. Ví dụ: Để có ảnh dương, cần phải có âm bản trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến nhiếp ảnh và in ấn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nhiếp ảnh, in ấn và thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các kỹ thuật nhiếp ảnh hoặc in ấn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả quy trình hoặc sản phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ nhiếp ảnh khác như "âm bản".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng thay thế cho các từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ảnh dương đẹp", "ảnh dương này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (chụp, xem), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận