Ăn xài
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn tiêu phung phí.
Ví dụ:
Anh ta ăn xài không tiếc tay, chẳng mấy chốc đã hết sạch tiền tiết kiệm.
Nghĩa: Ăn tiêu phung phí.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ăn xài nhiều tiền mua đồ chơi mới.
- Mẹ dặn không nên ăn xài hoang phí tiền mừng tuổi.
- Anh trai tôi hay ăn xài tiền quà vặt rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy có thói quen ăn xài không kiểm soát, khiến gia đình lo lắng.
- Nhiều bạn trẻ ngày nay dễ sa vào lối sống ăn xài quá mức so với thu nhập.
- Để đạt được mục tiêu tài chính, chúng ta cần tránh việc ăn xài vô độ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ăn xài không tiếc tay, chẳng mấy chốc đã hết sạch tiền tiết kiệm.
- Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, việc ăn xài hoang phí không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tạo gánh nặng cho xã hội.
- Cuộc sống không phải là chuỗi ngày ăn xài hưởng thụ mà là hành trình tích lũy và sẻ chia giá trị.
- Dù có của ăn của để, người khôn ngoan vẫn biết cách chi tiêu hợp lý, không bao giờ ăn xài vô tội vạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ăn tiêu phung phí.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn xài | Diễn tả hành động chi tiêu cá nhân một cách lãng phí, không kiểm soát. Ví dụ: Anh ta ăn xài không tiếc tay, chẳng mấy chốc đã hết sạch tiền tiết kiệm. |
| phung phí | Trung tính, nhấn mạnh việc tiêu dùng quá mức cần thiết, gây lãng phí. Ví dụ: Anh ta phung phí tiền bạc vào những cuộc vui vô bổ. |
| hoang phí | Trung tính, tương tự phung phí, thường dùng cho cả tiền bạc, thời gian, sức lực. Ví dụ: Cô ấy hoang phí tiền lương vào những món đồ không cần thiết. |
| đốt tiền | Khẩu ngữ, mạnh, diễn tả việc tiêu tiền rất nhanh và không tiếc nuối. Ví dụ: Anh ta đốt tiền vào những dự án không khả thi. |
| tiết kiệm | Trung tính, diễn tả việc chi tiêu cẩn thận, dành dụm để tránh lãng phí. Ví dụ: Cô ấy luôn tiết kiệm tiền để thực hiện ước mơ. |
| chắt chiu | Trung tính, nhấn mạnh việc dành dụm từng chút một, thường từ nguồn thu nhập hạn hẹp. Ví dụ: Bà cụ chắt chiu từng đồng để lo cho con cháu. |
| tằn tiện | Trung tính, diễn tả việc chi tiêu rất dè sẻn, hạn chế tối đa để dành dụm. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống tằn tiện để vượt qua giai đoạn khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi tiêu tiền không kiểm soát, phổ biến trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "tiêu xài" hoặc "chi tiêu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc cho nhân vật hoặc bối cảnh, nhấn mạnh tính cách phung phí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán nhẹ nhàng về việc tiêu tiền không hợp lý.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phung phí trong tiêu dùng cá nhân.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiêu xài" nhưng "ăn xài" mang sắc thái phung phí hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn xài nhiều tiền."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tiền bạc hoặc tài sản, ví dụ: "tiền bạc", "tài sản".
